Villarreal - Getafe TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
La Liga
Sa 04:11
(13.)
1
(10.)
1
La Liga
Sa 03:24
(13.)
0
(10.)
1
» Tây ban nha » La Liga » Villarreal - Getafe
  Cập nhật câu chuyện trận đấu, Video mục tiêu và Đoạn tóm tắt
Sa 04:11
Villarreal
(13.)
1
Getafe
(10.)
1
Sa 03:24
Villarreal
(13.)
0
Getafe
(10.)
1
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận Villarreal - Getafe cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Chương trình truyền hình

Điểm nổi bật trận đấu


Điểm nổi bật trận đấu

  Sự kiện
Getafe
0 - 1
24'
Nemanja Maksimovic
Alberto Moreno
56'
1 - 1
13'
31'
Carles Aleñá Jordi
38'
Juan Iglesias
60'
Ilaix Moriba Jaime Mata
Ilias Akhomach José Luis Morales
60'
60'
Gastón Álvarez Juan Iglesias
Santi Comesaña Étienne Capoue
71'
Francis Coquelin Dani Parejo
71'
Alberto Moreno Jorge Cuenca
72'
Álex Baena Bertrand Traoré
84'
86'
Juanmi Latasa Borja Mayoral
  Trận đấu Thống kê
Getafe
  • 56%
    Thời gian sở hữu
    44%
  • 09
    Nỗ lực mục tiêu
    07
  • 20
    Tổng số mũi chích ngừa
    11
  • 39
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    35
  • 82
    Tổng số cuộc tấn công
    105
  • 470
    Tổng số lần vượt qua
    369
  • 75%
    Tích lũy thẻ
    62%
  • 08
    Góc
    03
  • 14
    Fouls
    10
  • 05
    Việt vị
    02
  • Villarreal
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Filip Jörgensen
    90'
    0/0
    39
    69%
    0-0
    0-0
    D
    Yerson Mosquera
    90'
    0/0
    59
    81%
    2-1
    1-1
    D
    Raúl Albiol
    90'
    0/0
    58
    84%
    0-0
    0-1
    D
    Kiko Femenía
    90'
    0/0
    58
    72%
    0-0
    1-0
    D
    Alberto Moreno
    72'
    1/3
    32
    75%
    1-1
    0-0
    D
    Jorge Cuenca
    18'
    1/1
    10
    50%
    1-2
    0-0
    M
    Alejandro Baena
    84'
    2/2
    32
    62%
    1-1
    4-2
    M
    Francis Coquelin
    71'
    0/0
    29
    86%
    1-2
    0-2
    M
    Santi Comesaña
    71'
    1/2
    46
    80%
    3-1
    3-1
    M
    Ilias Akhomach
    60'
    0/1
    10
    80%
    2-0
    1-2
    M
    Étienne Capoue
    19'
    0/0
    10
    70%
    0-0
    1-2
    M
    Dani Parejo
    19'
    0/0
    15
    86%
    0-0
    0-0
    A
    Gonçalo Guedes
    90'
    1/1
    36
    80%
    0-0
    1-0
    A
    Gerard Moreno
    90'
    0/1
    25
    64%
    0-0
    1-2
    A
    José Luis Morales
    30'
    1/1
    4
    50%
    0-0
    0-0
    A
    Bertrand Traoré
    6'
    0/0
    1
    100%
    0-0
    0-0
    Getafe
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    David Soria
    90'
    0/0
    37
    37%
    0-0
    0-0
    D
    Diego Rico
    90'
    0/1
    32
    62%
    1-2
    3-0
    D
    Omar Alderete
    90'
    0/1
    53
    45%
    1-1
    0-1
    D
    Djené
    90'
    0/0
    40
    72%
    0-0
    0-0
    D
    Juan Iglesias
    60'
    0/0
    19
    73%
    0-0
    0-2
    D
    Gastón Álvarez
    30'
    0/1
    13
    84%
    0-0
    0-0
    M
    Luis Milla
    90'
    0/0
    37
    81%
    3-0
    3-2
    M
    Nemanja Maksimović
    90'
    1/1
    29
    79%
    3-1
    0-0
    M
    Mason Greenwood
    90'
    1/2
    24
    58%
    0-1
    2-2
    M
    Carles Aleñá
    59'
    0/1
    26
    76%
    1-0
    1-1
    M
    Jordi Martín
    31'
    0/0
    8
    25%
    0-0
    0-1
    M
    Ilaix Moriba
    30'
    0/0
    13
    84%
    1-0
    2-1
    A
    Borja Mayoral
    86'
    0/0
    17
    70%
    0-0
    0-0
    A
    Jaime Mata
    60'
    0/0
    16
    37%
    1-0
    2-3
    A
    Juanmi Latasa
    4'
    0/0
    5
    40%
    0-0
    0-0
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Getafe
    Xếp hàng
    Filip Jörgensen
    G
    David Soria
    Kiko Femenía -
    Raúl Albiol -
    Yerson Mosquera -
    Alberto Moreno ← (72.) -
    Jorge Cuenca → (72.)
    D
    Djené -
    Omar Alderete -
    Diego Rico -
    Juan Iglesias ← (60.) -
    Gastón Álvarez → (60.)
    Ilias Akhomach ← (60.) -
    Santi Comesaña ← (71.) -
    F. Coquelin ← (71.) -
    Alejandro Baena ← (84.) -
    Dani Parejo → (71.) -
    Étienne Capoue → (71.)
    M
    Mason Greenwood -
    N. Maksimović -
    Luis Milla -
    Jordi Martín ← (31.) -
    Carles Aleñá → (31.) -
    Ilaix Moriba → (60.)
    Gerard Moreno -
    Gonçalo Guedes -
    J. Luis Morales → (60.) -
    Bertrand Traoré → (84.)
    A
    Jaime Mata ← (60.) -
    Borja Mayoral ← (86.) -
    Juanmi Latasa → (86.)
    Băng ghế
    Pepe Reina
    G
    Jorge Benito -
    Daniel Fuzato
    Aïssa Mandi -
    Eric Bailly -
    Jorge Cuenca → (72.)
    D
    Domingos Duarte -
    A. Herranz -
    J. Ángel Carmona -
    Gastón Álvarez → (60.)
    Manu Trigueros -
    Dani Parejo → (71.) -
    Étienne Capoue → (71.)
    M
    Óscar Rodríguez -
    Yellu Santiago -
    Carles Aleñá → (31.) -
    Ilaix Moriba → (60.)
    A. Sørloth -
    J. Luis Morales → (60.) -
    Bertrand Traoré → (84.)
    A
    Juanmi Latasa → (86.)
    Sidelined
    A. Pedraza Sag -
    J. Foyth (Chấn thương vai)
    D
    F. Angileri (không xác định)
    R. Terrats Espacio (Chấn thương đầu gối) -
    D. Suárez Fernández (Hamstring)
    M
    M. Arambarri Rosa
    Y. Jesús Pino Santos
    A
    Coaches
    M. García Toral
    J. Bordalás Jiménez
      La Liga ≫ 2023/2024
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    62
    +37
    53:16
    19-05-01
    25
    02.
    (02.)
    56
    +22
    54:32
    17-05-03
    25
    03.
    (03.)
    54
    +18
    52:34
    16-06-03
    25
    04.
    (04.)
    51
    +24
    50:26
    16-03-06
    25
    05.
    (05.)
    49
    +22
    45:23
    14-07-04
    25
    (02.)
    (H)
    06.
    (06.)
    40
    +11
    34:23
    10-10-05
    25
    07.
    (07.)
    39
    +03
    28:25
    09-12-04
    25
    08.
    (08.)
    36
    +00
    29:29
    10-06-09
    25
    09.
    (09.)
    35
    +00
    25:25
    10-05-10
    25
    10.
    (10.)
    34
    -01
    33:34
    08-10-07
    25
    11.
    (11.)
    32
    -07
    29:36
    09-05-11
    25
    12.
    (12.)
    28
    -07
    24:31
    07-07-11
    25
    13.
    (13.)
    26
    -12
    35:47
    06-08-11
    25
    14.
    (14.)
    25
    -11
    22:33
    05-10-10
    25
    15.
    (15.)
    24
    -07
    30:37
    05-09-11
    25
    16.
    (16.)
    23
    -11
    22:33
    04-11-10
    25
    17.
    (17.)
    20
    -10
    27:37
    04-08-13
    25
    18.
    (18.)
    17
    -20
    15:35
    02-11-12
    25
    19.
    (19.)
    14
    -22
    27:49
    02-08-15
    25
    20.
    (20.)
    8
    -29
    23:52
    00-08-17
    25
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    J. Alberola Rojas
     
    Địa điểm
    Tên
    Estadio de la Cerámica
    Sức chứa
    23500
    Thành phố
    Villarreal
    Địa chỉ nhà
    Plaza Labrador
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    16
    Những đám mây
    31%
    Tốc độ gió
    13.89 m/s
    Độ ẩm
    34%
    Sức ép
    1010

    Villarreal - Getafe 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Villarreal - Getafe cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Villarreal - Getafe 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?.

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Villarreal - Getafe cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi