Valencia - Sevilla TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
» Tây ban nha » La Liga » Valencia - Sevilla
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận Valencia - Sevilla cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Sự kiện
Sevilla
46'
Adrià Pedrosa Marcos Acuña
Sergi Canós Peter González
64'
70'
Suso Djibril Sow
Fran Pérez Javier Guerra
73'
Roman Yaremchuk Jesús Vázquez
73'
78'
Loïc Badé
Hugo Guillamón Alberto Mari
86'
86'
Alejo Véliz Isaac Romero
90'+4
Hannibal Mejbri Óliver Torres
90'+4
Juanlu Sánchez Jesús Navas
  Trận đấu Thống kê
Sevilla
  • 53%
    Thời gian sở hữu
    47%
  • 08
    Nỗ lực mục tiêu
    02
  • 14
    Tổng số mũi chích ngừa
    01
  • 54
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    28
  • 115
    Tổng số cuộc tấn công
    77
  • 567
    Tổng số lần vượt qua
    506
  • 86%
    Tích lũy thẻ
    82%
  • 07
    Góc
    02
  • 05
    Fouls
    08
  • 03
    Việt vị
    01
  • Valencia
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Giorgi Mamardashvili
    90'
    0/0
    14
    71%
    0-0
    0-0
    D
    José Luis Gayà
    90'
    0/1
    68
    83%
    2-1
    1-1
    D
    Mouctar Diakhaby
    90'
    0/0
    87
    96%
    0-1
    1-0
    D
    Cristhian Mosquera
    90'
    0/1
    78
    97%
    0-1
    1-0
    D
    Dimitri Foulquier
    90'
    0/0
    77
    79%
    1-0
    0-0
    D
    Jesús Vázquez
    17'
    0/0
    4
    100%
    1-0
    1-0
    M
    Pepelu
    90'
    0/0
    68
    88%
    0-0
    1-0
    M
    Hugo Guillamón
    86'
    0/0
    53
    88%
    0-0
    0-1
    M
    Fran Pérez
    73'
    0/1
    24
    79%
    3-2
    0-1
    M
    Sergi Canós
    64'
    2/3
    32
    84%
    0-0
    0-0
    M
    Javier Guerra
    17'
    0/0
    9
    77%
    0-0
    0-1
    A
    Hugo Duro
    90'
    0/1
    28
    82%
    0-0
    2-0
    A
    Roman Yaremchuk
    73'
    2/2
    13
    61%
    0-0
    1-0
    A
    Peter González
    26'
    0/1
    11
    54%
    1-0
    0-1
    A
    Alberto Mari
    4'
    0/0
    1
    100%
    1-0
    0-0
    Sevilla
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Ørjan Nyland
    90'
    0/0
    28
    53%
    0-0
    0-0
    D
    Kike Salas
    90'
    0/0
    71
    80%
    3-2
    0-2
    D
    Sergio Ramos
    90'
    0/0
    65
    93%
    1-1
    0-0
    D
    Loïc Badé
    90'
    0/0
    64
    85%
    2-1
    0-1
    D
    Adrià Pedrosa
    44'
    0/0
    23
    73%
    1-0
    1-0
    M
    Óliver Torres
    90'
    0/0
    49
    81%
    5-0
    2-0
    M
    Boubakary Soumaré
    90'
    0/0
    57
    91%
    1-0
    0-1
    M
    Jesús Navas
    90'
    0/0
    45
    88%
    0-1
    0-1
    M
    Djibril Sow
    70'
    0/0
    33
    87%
    0-0
    0-0
    M
    Marcos Acuña
    46'
    0/0
    34
    76%
    0-0
    0-0
    M
    Suso
    20'
    0/0
    6
    66%
    0-0
    0-0
    A
    Youssef En-Nesyri
    90'
    0/0
    11
    54%
    0-0
    1-1
    A
    Isaac Romero
    86'
    0/0
    14
    57%
    1-0
    0-2
    A
    Alejo Véliz
    4'
    1/1
    0
    00%
    0-0
    0-0
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Sevilla
    Xếp hàng
    G. Mamardashvili
    G
    Ørjan Nyland
    D. Foulquier -
    C. Mosquera -
    M. Diakhaby -
    José Luis Gayà -
    Jesús Vázquez → (73.)
    D
    Loïc Badé -
    Sergio Ramos -
    Kike Salas -
    Adrià Pedrosa → (46.)
    Pepelu -
    Sergi Canós ← (64.) -
    Fran Pérez ← (73.) -
    Hugo Guillamón ← (86.) -
    Javier Guerra → (73.)
    M
    B. Soumaré -
    Marcos Acuña ← (46.) -
    Djibril Sow ← (70.) -
    Jesús Navas ← (90.) -
    Óliver Torres ← (90.) -
    Suso → (70.) -
    Juanlu Sánchez → (90.) -
    Hannibal Mejbri → (90.)
    Hugo Duro -
    Roman Yaremchuk ← (73.) -
    Peter González → (64.) -
    Alberto Mari → (86.)
    A
    Y. En-Nesyri -
    Isaac Romero ← (86.) -
    Alejo Véliz → (86.)
    Băng ghế
    Cristian Rivero -
    Jaume Doménech
    G
    Marko Dmitrović -
    Alberto Flores
    Y. Gasiorowski -
    Cenk Özkaçar -
    Rubén Iranzo -
    Jesús Vázquez → (73.)
    D
    Darío Benavides -
    Adrià Pedrosa → (46.)
    Selim Amallah -
    Pablo Gozálbez -
    Hugo González -
    Javier Guerra → (73.)
    M
    Xavi Sintes -
    Adnan Januzaj -
    Joan Jordán -
    S. Idumbo Muzambo -
    Suso → (70.) -
    Juanlu Sánchez → (90.) -
    Hannibal Mejbri → (90.)
    Peter González → (64.) -
    Alberto Mari → (86.)
    A
    Alejo Véliz → (86.)
    Sidelined
    Thierry Correia
    D
    M. do Nascimento Teixeira -
    N. Kouassi (Hamstring) -
    N. Gudelj (Chấn thương đầu gối)
    M
    L. Agoume -
    E. Lamela (Đau lưng)
    D. López Noguerol (Gãy xương gò má)
    A
    M. Díaz Mejía (Chấn thương đầu gối) -
    D. Lukebakio -
    L. Ocampos (Hamstring)
    Coaches
    R. Baraja Vegas
    E. Sánchez Flores
      La Liga ≫ 2023/2024
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    62
    +37
    53:16
    19-05-01
    25
    02.
    (02.)
    56
    +22
    54:32
    17-05-03
    25
    03.
    (03.)
    54
    +18
    52:34
    16-06-03
    25
    04.
    (04.)
    51
    +24
    50:26
    16-03-06
    25
    05.
    (05.)
    49
    +22
    45:23
    14-07-04
    25
    (02.)
    (H)
    06.
    (06.)
    40
    +11
    34:23
    10-10-05
    25
    07.
    (07.)
    39
    +03
    28:25
    09-12-04
    25
    08.
    (08.)
    36
    +00
    29:29
    10-06-09
    25
    09.
    (09.)
    35
    +00
    25:25
    10-05-10
    25
    10.
    (10.)
    34
    -01
    33:34
    08-10-07
    25
    11.
    (11.)
    32
    -07
    29:36
    09-05-11
    25
    12.
    (12.)
    28
    -07
    24:31
    07-07-11
    25
    13.
    (13.)
    26
    -12
    35:47
    06-08-11
    25
    14.
    (14.)
    25
    -11
    22:33
    05-10-10
    25
    15.
    (15.)
    24
    -07
    30:37
    05-09-11
    25
    16.
    (16.)
    23
    -11
    22:33
    04-11-10
    25
    17.
    (17.)
    20
    -10
    27:37
    04-08-13
    25
    18.
    (18.)
    17
    -20
    15:35
    02-11-12
    25
    19.
    (19.)
    14
    -22
    27:49
    02-08-15
    25
    20.
    (20.)
    8
    -29
    23:52
    00-08-17
    25
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    C. Soto Grado
     
    Địa điểm
    Tên
    Estadio de Mestalla
    Sức chứa
    54000
    Thành phố
    Valencia
    Địa chỉ nhà
    Avenida de Suecia
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    10.5
    Những đám mây
    4%
    Tốc độ gió
    1.86 m/s
    Độ ẩm
    69%
    Sức ép
    1033

    Valencia - Sevilla 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Valencia - Sevilla cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi