TSG Hoffenheim - FC Union Berlin TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
Bundesliga
Sa 23:09
Bundesliga
Sa 22:21
Bundesliga
Sa 22:19
  Cập nhật câu chuyện trận đấu, Video mục tiêu và Đoạn tóm tắt
Sa 23:09
TSG Hoffenheim
(09.)
0
FC Union Berlin
(15.)
1
Sa 22:21
TSG Hoffenheim
(09.)
0
FC Union Berlin
(15.)
1
Sa 22:19
TSG Hoffenheim
(09.)
0
FC Union Berlin
(15.)
1
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận TSG Hoffenheim - FC Union Berlin cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Chương trình truyền hình

Điểm nổi bật trận đấu


Điểm nổi bật trận đấu

  Sự kiện
FC Union Berlin
Stanley N'Soki
45'+4
45'+6
Kevin Volland 
0 - 1
84'
Brenden Aaronson (Yorbe Vertessen)
06'
Alex Kral Rani Khedira 
Grischa Prömel Wout Weghorst
29'
Stanley N'Soki
45'
45'
Kevin Volland 
45'+9
Danilho Doekhi
Umut Tohumcu Robert Skov
46'
66'
Yorbe Vertessen Benedict Hollerbach
66'
Brenden Aaronson Aïssa Laïdouni
Ihlas Bebou Bambasé Conté
81'
81'
Josip Juranovic Christopher Trimmel
81'
Jérôme Roussillon Robin Gosens
Pavel Kadeřábek
86'
89'
Diogo Leite
Pavel Kadeřábek David Jurásek
90'+1
  Trận đấu Thống kê
FC Union Berlin
  • 67%
    Thời gian sở hữu
    33%
  • 11
    Nỗ lực mục tiêu
    11
  • 18
    Tổng số mũi chích ngừa
    10
  • 65
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    25
  • 139
    Tổng số cuộc tấn công
    69
  • 638
    Tổng số lần vượt qua
    306
  • 88%
    Tích lũy thẻ
    76%
  • 06
    Góc
    02
  • 10
    Fouls
    07
  • 02
    Việt vị
    02
  • TSG Hoffenheim
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Oliver Baumann
    90'
    0/0
    35
    91%
    0-0
    0-0
    D
    Florian Grillitsch
    90'
    0/0
    114
    91%
    1-4
    1-0
    D
    Ozan Kabak
    90'
    0/1
    110
    90%
    5-3
    0-2
    D
    Pavel Kadeřábek
    90'
    0/0
    68
    89%
    2-0
    1-1
    D
    Stanley N'Soki
    45'
    0/0
    14
    85%
    1-0
    0-3
    M
    Andrej Kramarić
    90'
    0/0
    60
    91%
    1-1
    1-0
    M
    Anton Stach
    90'
    1/1
    89
    91%
    4-3
    1-0
    M
    Umut Tohumcu
    46'
    0/0
    18
    88%
    0-0
    0-0
    M
    Grischa Prömel
    29'
    0/0
    19
    68%
    0-1
    0-2
    M
    Bambasé Conté
    9'
    0/0
    4
    75%
    0-0
    0-1
    A
    Maximilian Beier
    90'
    1/4
    26
    84%
    0-1
    1-0
    A
    Ihlas Bebou
    81'
    2/2
    17
    64%
    0-0
    1-1
    A
    Wout Weghorst
    61'
    0/0
    20
    55%
    0-1
    0-0
    A
    Robert Skov
    44'
    0/0
    43
    93%
    0-0
    0-0
    FC Union Berlin
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Frederik Rønnow
    90'
    0/0
    33
    51%
    0-0
    0-0
    D
    Danilho Doekhi
    90'
    0/0
    25
    64%
    2-1
    0-1
    D
    Diogo Leite
    90'
    0/0
    38
    73%
    3-1
    1-1
    D
    Kevin Vogt
    90'
    0/0
    29
    93%
    0-0
    1-0
    D
    Jérôme Roussillon
    9'
    0/0
    1
    100%
    0-0
    1-0
    D
    Josip Juranović
    9'
    0/0
    1
    00%
    0-0
    0-0
    M
    Lucas Tousart
    90'
    0/3
    27
    77%
    3-3
    1-1
    M
    Alex Král
    84'
    0/0
    17
    76%
    1-1
    0-0
    M
    Robin Gosens
    81'
    0/0
    29
    89%
    2-2
    0-1
    M
    Christopher Trimmel
    81'
    0/0
    30
    80%
    1-1
    0-0
    M
    Aissa Laïdouni
    66'
    1/2
    35
    85%
    1-0
    2-0
    M
    Brenden Aaronson
    24'
    1/1
    5
    80%
    0-1
    0-0
    M
    Rani Khedira
    6'
    0/0
    1
    100%
    0-0
    0-1
    A
    Benedict Hollerbach
    66'
    0/1
    16
    68%
    1-0
    0-0
    A
    Kevin Volland
    45'
    0/1
    14
    85%
    1-0
    4-3
    A
    Yorbe Vertessen
    24'
    1/1
    4
    50%
    0-0
    0-0
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    FC Union Berlin
    Xếp hàng
    Oliver Baumann
    G
    Frederik Rønnow
    Stanley N'Soki -
    Ozan Kabak -
    F. Grillitsch -
    Pavel Kadeřábek ← (90.) -
    David Jurásek → (90.)
    D
    Kevin Vogt -
    Diogo Leite -
    Danilho Doekhi -
    Josip Juranović → (81.) -
    J. Roussillon → (81.)
    Anton Stach -
    Andrej Kramarić -
    Grischa Prömel ← (29.) -
    Umut Tohumcu ← (46.) -
    Bambasé Conté → (81.)
    M
    Lucas Tousart -
    Rani Khedira ← (06.) -
    Aissa Laïdouni ← (66.) -
    C. Trimmel ← (81.) -
    Robin Gosens ← (81.) -
    Alex Král → (06.) -
    B. Aaronson → (66.)
    M. Beier -
    Ihlas Bebou ← (81.) -
    Wout Weghorst → (29.) -
    Robert Skov → (46.)
    A
    Kevin Volland -
    B. Hollerbach ← (66.) -
    Yorbe Vertessen → (66.)
    Băng ghế
    Nahuel Noll
    G
    A. Schwolow
    John Brooks -
    Kasim Adams -
    David Jurásek → (90.)
    D
    Robin Knoche -
    Josip Juranović → (81.) -
    J. Roussillon → (81.)
    Finn Ole Becker -
    Tom Bischof -
    Bambasé Conté → (81.)
    M
    Janik Haberer -
    Alex Král → (06.) -
    B. Aaronson → (66.)
    Wout Weghorst → (29.) -
    Robert Skov → (46.)
    A
    Chris Bedia -
    Yorbe Vertessen → (66.)
    Sidelined
    D
    O. God Power Osaro Ogbemudia
    M. John
    M
    A. Schafer (Chấn thương đầu)
    M. Berisha -
    M. Bülter (Bệnh)
    A
    Coaches
    P. Matarazzo
    N. Bjelica
      Bundesliga ≫ 2023/2024
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    58
    +42
    57:15
    18-04-00
    22
    02.
    (02.)
    50
    +36
    61:25
    16-02-04
    22
    03.
    (03.)
    46
    +23
    51:28
    15-01-06
    22
    04.
    (04.)
    41
    +17
    44:27
    11-08-03
    22
    05.
    (05.)
    40
    +20
    48:28
    12-04-06
    22
    06.
    (06.)
    33
    +06
    34:28
    08-09-05
    22
    07.
    (07.)
    29
    -03
    31:34
    08-05-09
    22
    08.
    (08.)
    29
    -11
    29:40
    08-05-09
    22
    09.
    (09.)
    27
    -03
    38:41
    07-06-09
    22
    10.
    (10.)
    27
    -07
    31:38
    07-06-09
    22
    11.
    (11.)
    25
    -15
    26:41
    05-10-07
    22
    12.
    (12.)
    24
    -08
    26:34
    06-06-10
    22
    13.
    (13.)
    24
    -14
    21:35
    07-03-12
    22
    14.
    (14.)
    23
    -09
    31:40
    05-08-09
    22
    15.
    (15.)
    22
    -07
    36:43
    05-07-10
    22
    16.
    (16.)
    16
    -21
    15:36
    03-07-12
    22
    17.
    (17.)
    15
    -18
    17:35
    02-09-11
    22
    18.
    (18.)
    12
    -28
    23:51
    02-06-14
    22
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    R. Hartmann
     
    Địa điểm
    Tên
    PreZero Arena
    Sức chứa
    30164
    Thành phố
    Sinsheim
    Địa chỉ nhà
    Dietmar-Hopp-Straße 1
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    12
    Những đám mây
    47%
    Tốc độ gió
    3.47 m/s
    Độ ẩm
    76%
    Sức ép
    1033

    TSG Hoffenheim - FC Union Berlin 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận TSG Hoffenheim - FC Union Berlin cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    TSG Hoffenheim - FC Union Berlin 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?.

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận TSG Hoffenheim - FC Union Berlin cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi