Servette - Ludogorets TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
» Châu Âu » Europa Conference League » Knockout Round Play-offs » Servette - Ludogorets
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận Servette - Ludogorets cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

Servette
  Sự kiện
Ludogorets
Bradley Mazikou
24'
Gaël Ondoua
37'
Bradley Mazikou Timothé Cognat
46'
Jérémy Guillemenot
54'
Bendegúz Bolla Dereck Kutesa
60'
Jérémy Guillemenot Alexis Antunes
61'
64'
Rick Caio Vidal
75'
Rwan Seco Bernard Tekpetey 
80'
Noah Sonko Sundberg
85'
Spas Delev Kwadwo Duah
Gaël Ondoua Anthony Baron
89'
Servette
  Trận đấu Thống kê
Ludogorets
  • 51%
    Thời gian sở hữu
    49%
  • 12
    Nỗ lực mục tiêu
    03
  • 23
    Tổng số mũi chích ngừa
    07
  • 67
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    30
  • 119
    Tổng số cuộc tấn công
    95
  • 383
    Tổng số lần vượt qua
    381
  • 76%
    Tích lũy thẻ
    75%
  • 09
    Góc
    01
  • 13
    Fouls
    13
  • 01
    Việt vị
    00
  • Servette
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Jeremy Frick
    90'
    0/0
    23
    86%
    0-0
    0-0
    D
    Keigo Tsunemoto
    90'
    0/1
    34
    70%
    2-2
    4-1
    D
    Yoan Severin
    90'
    1/1
    43
    79%
    0-1
    0-0
    D
    Steve Rouiller
    90'
    0/1
    68
    83%
    6-1
    1-0
    D
    Bradley Mazikou
    46'
    0/0
    23
    65%
    1-0
    0-4
    D
    Anthony Baron
    1'
    0/0
    9
    77%
    0-0
    0-0
    M
    Miroslav Stevanović
    90'
    0/2
    28
    64%
    2-1
    0-1
    M
    Théo Magnin
    90'
    0/1
    43
    74%
    3-3
    0-0
    M
    Gaël Ondoua
    89'
    0/0
    36
    88%
    1-0
    3-2
    M
    Bendegúz Bolla
    60'
    1/3
    18
    72%
    2-0
    1-2
    M
    Timothé Cognat
    44'
    0/1
    18
    66%
    3-1
    1-1
    M
    Dereck Kutesa
    30'
    0/0
    6
    83%
    2-0
    0-0
    M
    Alexis Antunes
    29'
    1/1
    11
    72%
    0-0
    0-1
    A
    Enzo Crivelli
    90'
    0/0
    12
    58%
    0-0
    1-0
    A
    Jérémy Guillemenot
    61'
    1/2
    10
    50%
    0-0
    2-1
    Ludogorets
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Sergio Padt
    90'
    0/0
    41
    56%
    0-0
    0-0
    D
    Olivier Verdon
    90'
    0/0
    50
    86%
    0-2
    0-0
    D
    Son
    90'
    1/1
    39
    61%
    1-2
    0-1
    D
    Aslak Fonn Witry
    90'
    0/1
    30
    83%
    4-3
    2-0
    D
    Noah Sonko Sundberg
    90'
    0/0
    33
    81%
    2-1
    0-1
    M
    Pedro Naressi
    90'
    0/0
    49
    81%
    3-4
    1-1
    M
    Claude Gonçalves
    90'
    0/0
    34
    79%
    4-1
    1-2
    M
    Bernard Tekpetey
    75'
    0/0
    24
    75%
    0-0
    5-3
    M
    Caio Vidal
    64'
    1/1
    10
    90%
    1-0
    2-2
    A
    Jakub Piotrowski
    90'
    0/0
    39
    64%
    1-0
    0-2
    A
    Kwadwo Duah
    85'
    0/1
    21
    76%
    0-0
    1-1
    A
    Rick
    26'
    0/0
    6
    83%
    0-0
    0-0
    A
    Rwan Cruz
    15'
    0/0
    4
    100%
    0-0
    1-0
    A
    Spas Delev
    5'
    0/0
    1
    00%
    0-0
    0-0
    Servette
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Ludogorets
    Xếp hàng
    Jeremy Frick
    G
    Sergio Padt
    Steve Rouiller -
    Yoan Severin -
    Keigo Tsunemoto -
    Bradley Mazikou ← (46.) -
    Anthony Baron → (89.)
    D
    N. Sonko Sundberg -
    A. Fonn Witry -
    Son -
    Olivier Verdon
    Théo Magnin -
    M. Stevanović -
    Bendegúz Bolla ← (60.) -
    Gaël Ondoua ← (89.) -
    Timothé Cognat → (46.) -
    Dereck Kutesa → (60.) -
    Alexis Antunes → (61.)
    M
    C. Gonçalves -
    Pedro Naressi -
    Caio Vidal ← (64.) -
    B. Tekpetey ← (75.)
    Enzo Crivelli -
    J. Guillemenot ← (61.)
    A
    J. Piotrowski -
    Kwadwo Duah ← (85.) -
    Rick → (64.) -
    Rwan Cruz → (75.) -
    Spas Delev → (85.)
    Băng ghế
    Léo Besson -
    Joel Mall
    G
    Damyan Hristov -
    Simon Sluga
    Anthony Baron → (89.)
    D
    Georgi Terziev -
    Dinis Almeida -
    Danny Gruper
    Alexander Lyng -
    Samba Diba -
    Timothé Cognat → (46.) -
    Dereck Kutesa → (60.) -
    Alexis Antunes → (61.)
    M
    Todor Nedelev
    T. Ouattara
    A
    Matías Tissera -
    Rick → (64.) -
    Rwan Cruz → (75.) -
    Spas Delev → (85.)
    Sidelined
    D. Douline
    M
    Coaches
    R. Weiler
    G. Dermendzhiev
    Knockout Round Play-offs
    Ngày mai
    Fr 00:45
    00:45
    Knockout Round Play-offs
    Ngày mai
    Fr 00:45
    00:45
    Knockout Round Play-offs
    Ngày mai
    Fr 03:00
    03:00
    Knockout Round Play-offs
    Ngày mai
    Fr 03:00
    03:00
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    F. Glova
     
    Địa điểm
    Tên
    Stade de Genève
    Sức chứa
    28833
    Thành phố
    Carouge
    Địa chỉ nhà
    16, route des Jeunes
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    7.8
    Những đám mây
    0%
    Tốc độ gió
    1.14 m/s
    Độ ẩm
    70%
    Sức ép
    1017

    Servette - Ludogorets 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Servette - Ludogorets cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi