RB Leipzig - Borussia Mönchengladbach TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
Bundesliga
Su 01:42
(05.)
2
Bundesliga
Su 00:44
(05.)
1
  Cập nhật câu chuyện trận đấu, Video mục tiêu và Đoạn tóm tắt
Su 01:42
RB Leipzig
(05.)
2
Borussia Mönchengladbach
(14.)
0
Su 00:44
RB Leipzig
(05.)
1
Borussia Mönchengladbach
(14.)
0
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận RB Leipzig - Borussia Mönchengladbach cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Chương trình truyền hình

Điểm nổi bật trận đấu


Điểm nổi bật trận đấu

  Sự kiện
Borussia Mönchengladbach
(Yussuf Poulsen) Xavi Simons
14'
1 - 0
(Xaver Schlager) Loïs Openda
57'
2 - 0
08'
Nico Elvedi
Lukas Klostermann Mohamed Simakan
23'
Xaver Schlager
27'
33'
Ko Itakura
44'
Kouadio Koné
46'
Julian Weigl
Loïs Openda
58'
59'
Stefan Lainer Joe Scally
59'
Nathan N'Goumou Maximilian Wöber
Yussuf Poulsen Benjamin Sesko
67'
Amadou Haidara Nicolas Seiwald
67'
69'
Marvin Friedrich Ko Itakura
69'
Franck Honorat Robin Hack
David Raum Castello Lukeba
78'
Dani Olmo Christoph Baumgartner
78'
83'
Jordan Siebatcheu
85'
Shio Fukuda  Rocco Reitz
  Trận đấu Thống kê
Borussia Mönchengladbach
  • 49%
    Thời gian sở hữu
    51%
  • 11
    Nỗ lực mục tiêu
    08
  • 16
    Tổng số mũi chích ngừa
    15
  • 48
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    52
  • 109
    Tổng số cuộc tấn công
    100
  • 456
    Tổng số lần vượt qua
    476
  • 83%
    Tích lũy thẻ
    84%
  • 08
    Góc
    04
  • 13
    Fouls
    14
  • 01
    Việt vị
    01
  • RB Leipzig
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Péter Gulácsi
    90'
    0/0
    29
    79%
    0-0
    0-0
    D
    Willi Orbán
    90'
    1/1
    59
    86%
    0-0
    0-1
    D
    Benjamin Henrichs
    90'
    0/1
    46
    84%
    4-2
    1-2
    D
    David Raum
    78'
    0/0
    35
    77%
    2-0
    0-0
    D
    Mohamed Simakan
    67'
    1/1
    37
    75%
    7-0
    0-1
    D
    Lukas Klostermann
    23'
    0/0
    15
    100%
    0-0
    0-0
    D
    Castello Lukeba
    12'
    0/0
    3
    100%
    0-0
    1-0
    M
    Xavi Simons
    90'
    3/3
    41
    80%
    4-1
    5-1
    M
    Xaver Schlager
    90'
    0/0
    61
    93%
    3-1
    1-2
    M
    Dani Olmo
    78'
    1/2
    37
    83%
    0-0
    2-0
    M
    Amadou Haidara
    67'
    1/1
    29
    89%
    3-1
    0-1
    M
    Nicolas Seiwald
    23'
    0/0
    15
    93%
    1-0
    0-1
    M
    Christoph Baumgartner
    12'
    0/1
    7
    71%
    4-0
    0-2
    A
    Loïs Openda
    90'
    1/1
    27
    74%
    0-0
    1-0
    A
    Yussuf Poulsen
    67'
    0/1
    10
    40%
    0-0
    2-1
    A
    Benjamin Šeško
    23'
    1/1
    5
    40%
    0-2
    0-0
    Borussia Mönchengladbach
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Moritz Nicolas
    90'
    0/0
    28
    85%
    0-0
    0-0
    D
    Nico Elvedi
    90'
    0/0
    58
    91%
    2-3
    0-1
    D
    Ko Itakura
    69'
    0/0
    49
    95%
    4-0
    0-2
    D
    Maximilian Wöber
    59'
    0/0
    32
    87%
    2-1
    0-1
    D
    Stefan Lainer
    31'
    0/1
    23
    78%
    0-0
    0-1
    D
    Marvin Friedrich
    21'
    0/0
    21
    90%
    0-0
    0-0
    M
    Luca Netz
    90'
    0/0
    43
    79%
    2-1
    0-0
    M
    Manu Koné
    90'
    0/1
    42
    78%
    0-0
    6-1
    M
    Julian Weigl
    90'
    0/1
    55
    92%
    1-1
    2-2
    M
    Rocco Reitz
    85'
    0/1
    41
    63%
    2-1
    2-0
    M
    Joseph Scally
    59'
    0/1
    23
    82%
    0-0
    0-0
    M
    Nathan N'Goumou
    31'
    0/1
    21
    85%
    2-0
    1-0
    M
    Franck Honorat
    21'
    0/0
    7
    71%
    0-0
    0-0
    A
    Jordan Siebatcheu
    90'
    0/4
    16
    81%
    0-0
    0-1
    A
    Robin Hack
    69'
    0/1
    15
    73%
    0-0
    0-3
    A
    Shio Fukuda 
    5'
    0/1
    1
    00%
    0-0
    0-1
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Borussia Mönchengladbach
    Xếp hàng
    Péter Gulácsi
    G
    Moritz Nicolas
    B. Henrichs -
    Willi Orbán -
    L. Klostermann ← (23.) -
    David Raum ← (78.) -
    Mohamed Simakan → (23.) -
    Castello Lukeba → (78.)
    D
    Nico Elvedi -
    M. Wöber ← (59.) -
    Ko Itakura ← (69.) -
    Stefan Lainer → (59.) -
    M. Friedrich → (69.)
    Xaver Schlager -
    Xavi Simons -
    Amadou Haidara ← (67.) -
    Dani Olmo ← (78.) -
    Nicolas Seiwald → (67.) -
    C. Baumgartner → (78.)
    M
    Julian Weigl -
    Manu Koné -
    Luca Netz -
    Joseph Scally ← (59.) -
    Rocco Reitz ← (85.) -
    Nathan N'Goumou → (59.) -
    Franck Honorat → (69.)
    Loïs Openda -
    Yussuf Poulsen ← (67.) -
    Benjamin Šeško → (67.)
    A
    J. Siebatcheu -
    Robin Hack ← (69.) -
    Shio Fukuda  → (85.)
    Băng ghế
    Janis Blaswich
    G
    Jan Olschowsky
    E. Chadaille Bitshiabu -
    Mohamed Simakan → (23.) -
    Castello Lukeba → (78.)
    D
    Fabio Chiarodia -
    Stefan Lainer → (59.) -
    M. Friedrich → (69.)
    Kevin Kampl -
    Eljif Elmas -
    Nicolas Seiwald → (67.) -
    C. Baumgartner → (78.)
    M
    Nathan N'Goumou → (59.) -
    Franck Honorat → (69.)
    Benjamin Šeško → (67.)
    A
    G. Ranos -
    P. Herrmann -
    Shio Fukuda  → (85.)
    Sidelined
    A
    T. Čvančara
    Coaches
    M. Rose
    G. Seoane
      Bundesliga ≫ 2023/2024
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    58
    +42
    57:15
    18-04-00
    22
    02.
    (02.)
    50
    +36
    61:25
    16-02-04
    22
    03.
    (03.)
    46
    +23
    51:28
    15-01-06
    22
    04.
    (04.)
    41
    +17
    44:27
    11-08-03
    22
    05.
    (05.)
    40
    +20
    48:28
    12-04-06
    22
    06.
    (06.)
    33
    +06
    34:28
    08-09-05
    22
    07.
    (07.)
    29
    -03
    31:34
    08-05-09
    22
    08.
    (08.)
    29
    -11
    29:40
    08-05-09
    22
    09.
    (09.)
    27
    -03
    38:41
    07-06-09
    22
    10.
    (10.)
    27
    -07
    31:38
    07-06-09
    22
    11.
    (11.)
    25
    -15
    26:41
    05-10-07
    22
    12.
    (12.)
    24
    -08
    26:34
    06-06-10
    22
    13.
    (13.)
    24
    -14
    21:35
    07-03-12
    22
    14.
    (14.)
    23
    -09
    31:40
    05-08-09
    22
    15.
    (15.)
    22
    -07
    36:43
    05-07-10
    22
    16.
    (16.)
    16
    -21
    15:36
    03-07-12
    22
    17.
    (17.)
    15
    -18
    17:35
    02-09-11
    22
    18.
    (18.)
    12
    -28
    23:51
    02-06-14
    22
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    S. Storks
     
    Địa điểm
    Tên
    Trainingszentrum RB Leipzig Platz 1
    Thành phố
    Leipzig
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    7.4
    Những đám mây
    20%
    Tốc độ gió
    5.75 m/s
    Độ ẩm
    84%
    Sức ép
    1032

    RB Leipzig - Borussia Mönchengladbach 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận RB Leipzig - Borussia Mönchengladbach cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    RB Leipzig - Borussia Mönchengladbach 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?.

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận RB Leipzig - Borussia Mönchengladbach cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi