Heidenheim - Bayer 04 Leverkusen TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
Bundesliga
Sa 23:11
(10.)
1
Bundesliga
Sa 23:06
(10.)
0
Bundesliga
Sa 22:17
(10.)
0
  Cập nhật câu chuyện trận đấu, Video mục tiêu và Đoạn tóm tắt
Sa 23:11
Heidenheim
(10.)
1
Bayer 04 Leverkusen
(01.)
2
Sa 23:06
Heidenheim
(10.)
0
Bayer 04 Leverkusen
(01.)
2
Sa 22:17
Heidenheim
(10.)
0
Bayer 04 Leverkusen
(01.)
1
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận Heidenheim - Bayer 04 Leverkusen cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Chương trình truyền hình

Điểm nổi bật trận đấu


Điểm nổi bật trận đấu

  Sự kiện
Bayer 04 Leverkusen
0 - 1
45'+2
Jeremie Frimpong (Amine Adli)
0 - 2
81'
Amine Adli (Florian Wirtz)
(Nikola Dovedan) Tim Kleindienst
86'
1 - 2
Jonas Föhrenbach
26'
Benedikt Gimber
32'
Adrian Beck Nikola Dovedan
46'
Jan Schöppner Kevin Sessa
63'
74'
Borja Iglesias Patrik Schick
Jan-Niklas Beste Florian Pick
76'
Eren Dinkçi Marnon Busch
76'
Benedikt Gimber Marvin Pieringer
82'
88'
Edmond Tapsoba  Amine Adli
88'
Jonas Hofmann Florian Wirtz
88'
Nathan Tella Jeremie Frimpong
90'+2
Robert Andrich
  Trận đấu Thống kê
Bayer 04 Leverkusen
  • 37%
    Thời gian sở hữu
    63%
  • 04
    Nỗ lực mục tiêu
    09
  • 06
    Tổng số mũi chích ngừa
    18
  • 58
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    53
  • 94
    Tổng số cuộc tấn công
    122
  • 366
    Tổng số lần vượt qua
    615
  • 71%
    Tích lũy thẻ
    80%
  • 04
    Góc
    05
  • 15
    Fouls
    05
  • 00
    Việt vị
    01
  • Heidenheim
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Kevin Müller
    90'
    0/0
    36
    66%
    0-0
    0-0
    D
    Haktab Omar Traore
    90'
    0/1
    33
    81%
    4-1
    3-1
    D
    Jonas Föhrenbach
    90'
    0/0
    31
    74%
    1-1
    0-3
    D
    Patrick Mainka
    90'
    0/0
    52
    76%
    3-1
    0-1
    D
    Benedikt Gimber
    82'
    1/1
    21
    66%
    0-0
    0-2
    D
    Marnon Busch
    14'
    0/0
    12
    83%
    1-0
    0-0
    M
    Lennard Maloney
    90'
    0/0
    45
    73%
    4-0
    0-1
    M
    Eren Dinkçi
    76'
    0/0
    13
    53%
    0-0
    0-1
    M
    Jan-Niklas Beste
    76'
    0/0
    17
    47%
    5-0
    0-1
    M
    Jan Schöppner
    63'
    0/0
    15
    73%
    3-0
    0-1
    M
    Adrian Beck
    46'
    0/0
    21
    71%
    0-1
    0-1
    M
    Kevin Sessa
    27'
    0/0
    15
    80%
    0-1
    0-1
    M
    Florian Pick
    14'
    0/0
    4
    100%
    0-0
    0-0
    A
    Tim Kleindienst
    90'
    1/2
    23
    56%
    0-0
    0-2
    A
    Nikola Dovedan
    44'
    1/1
    21
    66%
    2-0
    2-0
    A
    Marvin Pieringer
    8'
    0/0
    7
    85%
    1-0
    0-0
    Bayer 04 Leverkusen
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Lukáš Hrádecký
    90'
    0/0
    36
    47%
    0-0
    0-0
    D
    Piero Hincapié
    90'
    0/1
    80
    75%
    3-1
    2-1
    D
    Josip Stanišić
    90'
    0/0
    53
    84%
    2-0
    0-0
    D
    Jonathan Tah
    90'
    0/0
    59
    91%
    1-1
    0-0
    D
    Edmond Tapsoba
    2'
    0/0
    0
    00%
    0-0
    0-0
    M
    Robert Andrich
    90'
    0/1
    63
    87%
    3-1
    0-0
    M
    Granit Xhaka
    90'
    0/0
    88
    86%
    0-0
    3-0
    M
    Alejandro Grimaldo
    90'
    0/0
    61
    80%
    4-3
    1-1
    M
    Jeremie Frimpong
    88'
    1/4
    29
    82%
    1-0
    2-1
    M
    Nathan Tella
    2'
    0/0
    2
    100%
    0-0
    1-0
    M
    Jonas Hofmann
    2'
    0/0
    3
    33%
    0-0
    1-1
    A
    Amine Adli
    88'
    1/2
    46
    82%
    2-0
    2-1
    A
    Florian Wirtz
    88'
    1/2
    62
    79%
    1-0
    0-0
    A
    Patrik Schick
    74'
    0/1
    22
    77%
    0-0
    3-0
    A
    Borja Iglesias
    16'
    0/0
    11
    81%
    0-1
    0-0
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Bayer 04 Leverkusen
    Xếp hàng
    Kevin Müller
    G
    Lukáš Hrádecký
    Patrick Mainka -
    J. Föhrenbach -
    H. Omar Traore -
    Benedikt Gimber ← (82.) -
    Marnon Busch → (76.)
    D
    Jonathan Tah -
    Josip Stanišić -
    Piero Hincapié -
    Edmond Tapsoba → (88.)
    Lennard Maloney -
    Adrian Beck ← (46.) -
    Jan Schöppner ← (63.) -
    J. Beste ← (76.) -
    Eren Dinkçi ← (76.) -
    Kevin Sessa → (63.) -
    Florian Pick → (76.)
    M
    A. Grimaldo -
    Granit Xhaka -
    Robert Andrich -
    J. Frimpong ← (88.) -
    Jonas Hofmann → (88.) -
    Nathan Tella → (88.)
    Tim Kleindienst -
    Nikola Dovedan → (46.) -
    M. Pieringer → (82.)
    A
    Patrik Schick ← (74.) -
    Florian Wirtz ← (88.) -
    Amine Adli ← (88.) -
    Borja Iglesias → (74.)
    Băng ghế
    Vitus Eicher
    G
    Matej Kovar
    Tim Siersleben -
    N. Theuerkauf -
    Marnon Busch → (76.)
    D
    O. Kossounou -
    Edmond Tapsoba → (88.)
    Kevin Sessa → (63.) -
    Florian Pick → (76.)
    M
    Noah Mbamba -
    Gustavo Puerta -
    Jonas Hofmann → (88.) -
    Nathan Tella → (88.)
    Stefan Schimmer -
    Nikola Dovedan → (46.) -
    M. Pieringer → (82.)
    A
    Adam Hložek -
    Borja Iglesias → (74.)
    Sidelined
    T. Keller (Chấn thương đầu gối)
    D
    A. de Matos Soares (Hamstring)
    L. Janes (Bệnh) -
    D. Thomalla (Bệnh)
    M
    E. Palacios (Hamstring)
    E. Qenaj
    A
    V. Boniface
    Coaches
    F. Schmidt
    X. Alonso Olano
      Bundesliga ≫ 2023/2024
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    58
    +42
    57:15
    18-04-00
    22
    02.
    (02.)
    50
    +36
    61:25
    16-02-04
    22
    03.
    (03.)
    46
    +23
    51:28
    15-01-06
    22
    04.
    (04.)
    41
    +17
    44:27
    11-08-03
    22
    05.
    (05.)
    40
    +20
    48:28
    12-04-06
    22
    06.
    (06.)
    33
    +06
    34:28
    08-09-05
    22
    07.
    (07.)
    29
    -03
    31:34
    08-05-09
    22
    08.
    (08.)
    29
    -11
    29:40
    08-05-09
    22
    09.
    (09.)
    27
    -03
    38:41
    07-06-09
    22
    10.
    (10.)
    27
    -07
    31:38
    07-06-09
    22
    11.
    (11.)
    25
    -15
    26:41
    05-10-07
    22
    12.
    (12.)
    24
    -08
    26:34
    06-06-10
    22
    13.
    (13.)
    24
    -14
    21:35
    07-03-12
    22
    14.
    (14.)
    23
    -09
    31:40
    05-08-09
    22
    15.
    (15.)
    22
    -07
    36:43
    05-07-10
    22
    16.
    (16.)
    16
    -21
    15:36
    03-07-12
    22
    17.
    (17.)
    15
    -18
    17:35
    02-09-11
    22
    18.
    (18.)
    12
    -28
    23:51
    02-06-14
    22
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    H. Osmers
     
    Địa điểm
    Tên
    Voith-Arena
    Sức chứa
    15000
    Thành phố
    Heidenheim an der Brenz
    Địa chỉ nhà
    Schloßhaustraße 160
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    10.5
    Những đám mây
    35%
    Tốc độ gió
    4 m/s
    Độ ẩm
    75%
    Sức ép
    1033

    Heidenheim - Bayer 04 Leverkusen 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Heidenheim - Bayer 04 Leverkusen cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Heidenheim - Bayer 04 Leverkusen 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?.

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Heidenheim - Bayer 04 Leverkusen cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi