Fulham - Aston Villa TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
Premier League
Sa 22:00
Premier League
Sa 23:18
(12.)
1
Premier League
Sa 23:11
(12.)
0
Premier League
Sa 22:23
(12.)
0
  Cập nhật câu chuyện trận đấu, Video mục tiêu và Đoạn tóm tắt
Sa 23:18
Fulham
(12.)
1
Aston Villa
(05.)
2
Sa 23:11
Fulham
(12.)
0
Aston Villa
(05.)
2
Sa 22:23
Fulham
(12.)
0
Aston Villa
(05.)
1
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận Fulham - Aston Villa cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Chương trình truyền hình

Điểm nổi bật trận đấu


Điểm nổi bật trận đấu

  Sự kiện
Aston Villa
0 - 1
23'
Ollie Watkins
0 - 2
56'
Ollie Watkins (Youri Tielemans)
(Antonee Robinson) Rodrigo Muniz
63'
1 - 2
Tim Ream
22'
32'
John McGinn
40'
Álex Moreno
Willian Alex Iwobi
46'
Bobby De Cordova-Reid Harry Wilson
64'
74'
Álex Moreno
Tim Ream Calvin Bassey
75'
Andreas Pereira Adama Traoré
75'
81'
Lucas Digne Álex Moreno
81'
Moussa Diaby Leon Bailey
João Palhinha
86'
Timothy Castagne
89'
João Palhinha Sasa Lukic
89'
90'+4
Tim Iroegbunam Youri Tielemans
Harry Wilson
90'+4
Adama Traoré
90'+3
Sasa Lukic
90'
  Trận đấu Thống kê
Aston Villa
  • 52%
    Thời gian sở hữu
    48%
  • 12
    Nỗ lực mục tiêu
    09
  • 15
    Tổng số mũi chích ngừa
    12
  • 54
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    35
  • 92
    Tổng số cuộc tấn công
    67
  • 450
    Tổng số lần vượt qua
    426
  • 85%
    Tích lũy thẻ
    84%
  • 04
    Góc
    04
  • 11
    Fouls
    08
  • 02
    Việt vị
    06
  • Fulham
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Bernd Leno
    90'
    0/0
    38
    92%
    0-0
    0-0
    D
    Antonee Robinson
    90'
    0/0
    33
    69%
    4-0
    0-0
    D
    Issa Diop
    90'
    0/1
    67
    85%
    3-0
    0-0
    D
    Timothy Castagne
    90'
    0/0
    37
    83%
    1-0
    0-1
    D
    Tim Ream
    75'
    0/0
    62
    93%
    0-1
    0-0
    D
    Calvin Bassey
    15'
    0/0
    16
    87%
    1-0
    0-1
    M
    Tom Cairney
    90'
    0/0
    61
    86%
    0-1
    1-0
    M
    João Palhinha
    89'
    0/0
    44
    95%
    4-1
    1-3
    M
    Andreas Pereira
    75'
    0/1
    26
    69%
    0-0
    0-2
    M
    Bobby Decordova-Reid
    64'
    0/1
    11
    63%
    0-0
    0-0
    M
    Willian
    46'
    0/0
    18
    94%
    1-0
    0-0
    M
    Harry Wilson
    26'
    0/1
    12
    83%
    0-0
    2-0
    M
    Saša Lukić
    1'
    0/0
    1
    100%
    0-0
    0-1
    A
    Rodrigo Muniz
    90'
    2/8
    7
    71%
    0-0
    0-1
    A
    Alex Iwobi
    44'
    1/1
    15
    80%
    0-0
    0-0
    A
    Adama Traoré
    15'
    1/1
    2
    50%
    0-0
    0-2
    Aston Villa
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Emiliano Martínez
    90'
    0/0
    41
    82%
    0-0
    0-0
    D
    Matty Cash
    90'
    0/0
    47
    82%
    0-1
    1-1
    D
    Pau Torres
    90'
    0/0
    80
    78%
    2-0
    0-0
    D
    Clément Lenglet
    90'
    0/0
    46
    97%
    1-0
    1-0
    D
    Álex Moreno
    81'
    0/0
    32
    81%
    1-1
    1-2
    D
    Lucas Digne
    9'
    0/0
    1
    100%
    0-0
    1-0
    M
    Jacob Ramsey
    90'
    0/2
    30
    90%
    0-1
    0-1
    M
    Douglas Luiz
    90'
    0/0
    50
    88%
    0-1
    1-0
    M
    John McGinn
    90'
    0/0
    31
    90%
    3-0
    4-0
    M
    Leon Bailey
    81'
    0/2
    19
    78%
    0-0
    0-1
    A
    Ollie Watkins
    90'
    2/4
    14
    71%
    1-0
    0-1
    A
    Youri Tielemans
    90'
    1/1
    32
    81%
    2-0
    2-0
    A
    Moussa Diaby
    9'
    0/0
    0
    00%
    0-0
    0-0
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Aston Villa
    Xếp hàng
    Bernd Leno
    G
    E. Martínez
    T. Castagne -
    Issa Diop -
    A. Robinson -
    Tim Ream ← (75.) -
    Calvin Bassey → (75.)
    D
    Clément Lenglet -
    Pau Torres -
    Matty Cash -
    Álex Moreno ← (81.) -
    Lucas Digne → (81.)
    Tom Cairney -
    Willian ← (46.) -
    B. Decordova-Reid ← (64.) -
    Andreas Pereira ← (75.) -
    João Palhinha ← (89.) -
    Harry Wilson → (64.) -
    Saša Lukić → (89.)
    M
    John McGinn -
    Douglas Luiz -
    Jacob Ramsey -
    Leon Bailey ← (81.) -
    Tim Iroegbunam → (90.)
    Rodrigo Muniz -
    Alex Iwobi → (46.) -
    Adama Traoré → (75.)
    A
    Ollie Watkins -
    Youri Tielemans ← (90.) -
    Moussa Diaby → (81.)
    Băng ghế
    Marek Rodák
    G
    Robin Olsen -
    Joe Gauci
    F. Ballo-Touré -
    T. Adarabioyo -
    Calvin Bassey → (75.)
    D
    Calum Chambers -
    K. Kesler-Hayden -
    Lucas Digne → (81.)
    Harrison Reed -
    Harry Wilson → (64.) -
    Saša Lukić → (89.)
    M
    Nicolò Zaniolo -
    Tim Iroegbunam → (90.)
    Alex Iwobi → (46.) -
    Adama Traoré → (75.)
    A
    Morgan Rogers -
    Moussa Diaby → (81.)
    Sidelined
    K. Tete
    D
    T. Mings (Chấn thương đầu gối) -
    E. Konsa Ngoyo (Chấn thương đầu gối) -
    D. Santos Silva (Hamstring)
    M
    B. Kamara (Chấn thương đầu gối) -
    E. Buendía (Chấn thương đầu gối)
    R. Jiménez Rodríguez
    A
    J. Durán Palacio (Hamstring)
    Coaches
    M. Saraiva da Silva
    U. Emery Etxegoien
      Premier League ≫ 2023/2024
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    57
    +35
    59:24
    17-06-02
    25
    02.
    (02.)
    55
    +36
    58:22
    17-04-04
    25
    03.
    (03.)
    53
    +31
    57:26
    16-05-03
    24
    04.
    (04.)
    49
    +19
    52:33
    15-04-06
    25
    05.
    (05.)
    47
    +14
    52:38
    14-05-06
    25
    06.
    (06.)
    44
    +01
    35:34
    14-02-09
    25
    07.
    (07.)
    38
    +08
    48:40
    10-08-07
    25
    08.
    (08.)
    37
    +12
    53:41
    11-04-10
    25
    09.
    (09.)
    36
    -08
    36:44
    10-06-09
    25
    10.
    (10.)
    35
    +01
    42:41
    10-05-10
    25
    11.
    (11.)
    35
    -01
    39:40
    10-05-10
    25
    12.
    (12.)
    29
    -07
    34:41
    08-05-12
    25
    13.
    (13.)
    28
    -13
    33:46
    07-07-10
    24
    14.
    (14.)
    25
    -08
    35:43
    07-04-13
    24
    15.
    (15.)
    25
    -16
    28:44
    06-07-12
    25
    16.
    (16.)
    24
    -12
    32:44
    06-06-13
    25
    17.
    (17.)
    30
    -06
    27:33
    08-06-11
    25
    18.
    (18.)
    20
    -13
    34:47
    05-05-14
    24
    19.
    (19.)
    13
    -30
    25:55
    03-04-18
    25
    20.
    (20.)
    13
    -43
    22:65
    03-04-18
    25
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    L. Smith
     
    Địa điểm
    Tên
    Craven Cottage
    Sức chứa
    25700
    Thành phố
    London
    Địa chỉ nhà
    Stevenage Road
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    12.1
    Những đám mây
    75%
    Tốc độ gió
    13 m/s
    Độ ẩm
    86%
    Sức ép
    1029

    Fulham - Aston Villa 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Fulham - Aston Villa cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi