FC Köln - Werder Bremen TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
Bundesliga
Sa 03:55
(16.)
0
  Cập nhật câu chuyện trận đấu, Video mục tiêu và Đoạn tóm tắt
Sa 03:55
FC Köln
(16.)
0
Werder Bremen
(10.)
1
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận FC Köln - Werder Bremen cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Chương trình truyền hình

Điểm nổi bật trận đấu


Điểm nổi bật trận đấu

  Sự kiện
Werder Bremen
0 - 1
70'
Justin Njinmah (Mitchell Weiser)
Florian Kainz
26'
26'
Romano Schmid
66'
Justin Njinmah Nick Woltemade
Florian Kainz Justin Diehl
67'
Linton Maina Sargis Adamyan
74'
Eric Martel Jacob Christensen
74'
Jan Thielmann
77'
77'
Mitchell Weiser
83'
Leonardo Bittencourt Romano Schmid
83'
Rafael Borré Marvin Ducksch
83'
Olivier Deman Mitchell Weiser
Benno Schmitz Florian Dietz
84'
Dejan Ljubičić Steffen Tigges
84'
88'
Julián Malatini
88'
Leonardo Bittencourt
Denis Huseinbašić
90'+2
Timo Hübers
90'+5
90'+4
Skelly Alvero Senne Lynen
  Trận đấu Thống kê
Werder Bremen
  • 57%
    Thời gian sở hữu
    43%
  • 05
    Nỗ lực mục tiêu
    09
  • 13
    Tổng số mũi chích ngừa
    13
  • 56
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    37
  • 109
    Tổng số cuộc tấn công
    105
  • 510
    Tổng số lần vượt qua
    378
  • 80%
    Tích lũy thẻ
    77%
  • 05
    Góc
    03
  • 17
    Fouls
    11
  • 02
    Việt vị
    00
  • FC Köln
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Marvin Schwäbe
    90'
    0/0
    44
    75%
    0-0
    0-0
    D
    Max Finkgrafe
    90'
    0/0
    53
    83%
    5-0
    0-1
    D
    Luca Kilian
    90'
    0/0
    53
    79%
    0-1
    0-0
    D
    Timo Hübers
    90'
    0/0
    80
    88%
    4-1
    0-3
    D
    Benno Schmitz
    84'
    0/0
    35
    74%
    1-0
    0-1
    M
    Denis Huseinbašić
    90'
    0/0
    64
    85%
    5-0
    0-1
    M
    Dejan Ljubičić
    84'
    2/2
    26
    80%
    0-2
    1-2
    M
    Eric Martel
    74'
    0/0
    34
    85%
    2-0
    2-2
    M
    Linton Maina
    74'
    0/0
    24
    79%
    0-0
    2-1
    M
    Florian Kainz
    67'
    0/1
    35
    74%
    0-0
    1-0
    M
    Jacob Christensen
    16'
    0/0
    14
    57%
    0-0
    0-1
    A
    Jan Thielmann
    90'
    0/1
    25
    72%
    2-0
    3-4
    A
    Justin Diehl
    23'
    0/1
    8
    87%
    0-0
    0-0
    A
    Sargis Adamyan
    16'
    1/2
    8
    87%
    0-0
    2-0
    A
    Florian Dietz
    6'
    0/0
    2
    100%
    0-0
    0-0
    A
    Steffen Tigges
    6'
    0/1
    4
    50%
    0-0
    0-0
    Werder Bremen
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Michael Zetterer
    90'
    0/0
    33
    72%
    0-0
    0-0
    D
    Julián Malatini
    90'
    0/0
    44
    81%
    5-3
    1-3
    D
    Marco Friedl
    90'
    0/0
    25
    96%
    2-0
    0-1
    D
    Anthony Jung
    90'
    0/0
    52
    84%
    1-0
    0-2
    D
    Olivier Deman
    7'
    0/0
    3
    100%
    0-0
    0-0
    M
    Jens Stage
    90'
    0/1
    47
    78%
    5-0
    3-2
    M
    Senne Lynen
    90'
    0/1
    45
    80%
    4-1
    1-2
    M
    Felix Agu
    90'
    0/0
    19
    78%
    2-0
    4-1
    M
    Romano Schmid
    83'
    0/0
    24
    70%
    1-2
    1-0
    M
    Mitchell Weiser
    83'
    0/0
    34
    67%
    6-2
    1-0
    M
    Leonardo Bittencourt
    7'
    0/0
    4
    100%
    0-0
    0-0
    A
    Marvin Ducksch
    83'
    3/5
    22
    63%
    2-0
    1-0
    A
    Nick Woltemade
    66'
    0/1
    12
    58%
    1-0
    2-0
    A
    Justin Njinmah
    24'
    1/1
    6
    66%
    0-0
    1-0
    A
    Rafael Borré
    7'
    0/0
    3
    33%
    0-0
    1-0
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Werder Bremen
    Xếp hàng
    Marvin Schwäbe
    G
    M. Zetterer
    Timo Hübers -
    Luca Kilian -
    Max Finkgrafe -
    Benno Schmitz ← (84.)
    D
    Anthony Jung -
    Marco Friedl -
    Julián Malatini -
    Olivier Deman → (83.)
    D. Huseinbašić -
    Florian Kainz ← (67.) -
    Linton Maina ← (74.) -
    Eric Martel ← (74.) -
    Dejan Ljubičić ← (84.) -
    J. Christensen → (74.)
    M
    Felix Agu -
    Jens Stage -
    Mitchell Weiser ← (83.) -
    Romano Schmid ← (83.) -
    Senne Lynen ← (90.) -
    L. Bittencourt → (83.) -
    Skelly Alvero → (90.)
    Jan Thielmann -
    Justin Diehl → (67.) -
    Sargis Adamyan → (74.) -
    Steffen Tigges → (84.) -
    Florian Dietz → (84.)
    A
    Nick Woltemade ← (66.) -
    Marvin Ducksch ← (83.) -
    Justin Njinmah → (66.) -
    Rafael Borré → (83.)
    Băng ghế
    Philipp Pentke
    G
    E. Dos Santos Haesler
    Leart Paqarada -
    R. Carstensen -
    D. Heintz
    D
    Christian Groß -
    Olivier Deman → (83.)
    J. Christensen → (74.)
    M
    I. Hansen Aarøen -
    L. Bittencourt → (83.) -
    Skelly Alvero → (90.)
    Justin Diehl → (67.) -
    Sargis Adamyan → (74.) -
    Steffen Tigges → (84.) -
    Florian Dietz → (84.)
    A
    Dawid Kownacki -
    Justin Njinmah → (66.) -
    Rafael Borré → (83.)
    Sidelined
    G
    S. Angelidis (Gãy tay)
    J. Chabot (Cấm)
    D
    N. Stark (Đau lưng) -
    A. Pieper -
    M. Veljkovic (Chấn thương đầu gối)
    M
    N. Keïta (Bệnh)
    D. Selke (Chấn thương chân) -
    G. Waldschmidt -
    M. Uth (Chấn thương đầu gối)
    A
    L. Opitz
    Coaches
    T. Schultz
    O. Werner
      Bundesliga ≫ 2023/2024
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    58
    +42
    57:15
    18-04-00
    22
    02.
    (02.)
    50
    +36
    61:25
    16-02-04
    22
    03.
    (03.)
    46
    +23
    51:28
    15-01-06
    22
    04.
    (04.)
    41
    +17
    44:27
    11-08-03
    22
    05.
    (05.)
    40
    +20
    48:28
    12-04-06
    22
    06.
    (06.)
    33
    +06
    34:28
    08-09-05
    22
    07.
    (07.)
    29
    -03
    31:34
    08-05-09
    22
    08.
    (08.)
    29
    -11
    29:40
    08-05-09
    22
    09.
    (09.)
    27
    -03
    38:41
    07-06-09
    22
    10.
    (10.)
    27
    -07
    31:38
    07-06-09
    22
    11.
    (11.)
    25
    -15
    26:41
    05-10-07
    22
    12.
    (12.)
    24
    -08
    26:34
    06-06-10
    22
    13.
    (13.)
    24
    -14
    21:35
    07-03-12
    22
    14.
    (14.)
    23
    -09
    31:40
    05-08-09
    22
    15.
    (15.)
    22
    -07
    36:43
    05-07-10
    22
    16.
    (16.)
    16
    -21
    15:36
    03-07-12
    22
    17.
    (17.)
    15
    -18
    17:35
    02-09-11
    22
    18.
    (18.)
    12
    -28
    23:51
    02-06-14
    22
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    D. Siebert
     
    Địa điểm
    Tên
    RheinEnergieStadion
    Sức chứa
    50000
    Thành phố
    Cologne
    Địa chỉ nhà
    Aachener Str. 999
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    11.5
    Những đám mây
    100%
    Tốc độ gió
    5.75 m/s
    Độ ẩm
    82%
    Sức ép
    1013

    FC Köln - Werder Bremen 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận FC Köln - Werder Bremen cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    FC Köln - Werder Bremen 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?.

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận FC Köln - Werder Bremen cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi