FC Barcelona - Real Madrid TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
» Tây ban nha » La Liga » FC Barcelona - Real Madrid
  Cập nhật câu chuyện trận đấu, Video mục tiêu và Đoạn tóm tắt
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận FC Barcelona - Real Madrid cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Chương trình truyền hình

Điểm nổi bật trận đấu


Điểm nổi bật trận đấu

  Sự kiện
Real Madrid
0 - 1
09'
Ronald Araújo (OG)
Sergi Roberto
45'
1 - 1
(Alejandro Balde) F. Kessie
90'+2
2 - 1
18'
Nacho Fernández
Raphinha
33'
62'
Ferland Mendy Nacho Fernández
62'
Rodrygo Toni Kroos
Sergi Roberto
65'
69'
Luka Modric
76'
Dani Ceballos Luka Modric
76'
Aurélien Tchouameni Eduardo Camavinga
76'
Marco Asensio Federico Valverde
Sergi Roberto F. Kessie
77'
81'
Marco Asensio
Raphinha Ferran Torres
83'
Ansu Fati
90'+6
90'+6
Dani Ceballos
Gavi Ansu Fati
90'+1
Alejandro Balde
90'
  Trận đấu Thống kê
Real Madrid
  • 54%
    Thời gian sở hữu
    46%
  • 12
    Nỗ lực mục tiêu
    07
  • 17
    Tổng số mũi chích ngừa
    11
  • 72
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    47
  • 136
    Tổng số cuộc tấn công
    91
  • 558
    Tổng số lần vượt qua
    484
  • 88%
    Tích lũy thẻ
    85%
  • 08
    Góc
    01
  • 12
    Fouls
    13
  • 01
    Việt vị
    04
  • FC Barcelona
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Marc-André ter Stegen
    90'
    0/0
    32
    87%
    0-0
    0-0
    D
    Alejandro Baldé
    90'
    0/0
    51
    94%
    1-0
    0-1
    D
    Ronald Araújo
    90'
    0/1
    27
    81%
    4-0
    1-1
    D
    Jules Koundé
    90'
    0/0
    45
    88%
    1-1
    0-0
    D
    Andreas Christensen
    90'
    1/2
    79
    97%
    1-1
    0-1
    M
    Frenkie de Jong
    90'
    0/1
    82
    93%
    3-2
    2-0
    M
    Sergio Busquets
    90'
    0/0
    83
    87%
    3-0
    1-0
    M
    Sergi Roberto
    77'
    1/2
    37
    81%
    0-1
    0-3
    M
    Franck Kessié
    13'
    1/1
    8
    75%
    0-1
    0-0
    A
    Robert Lewandowski
    90'
    1/3
    29
    82%
    1-0
    2-0
    A
    Gavi
    90'
    0/0
    45
    93%
    3-1
    4-4
    A
    Raphinha
    83'
    3/3
    33
    75%
    1-1
    1-1
    A
    Ferran Torres
    7'
    0/0
    5
    80%
    0-0
    0-1
    Real Madrid
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Thibaut Courtois
    90'
    0/0
    29
    79%
    0-1
    0-0
    D
    Éder Militão
    90'
    0/0
    41
    85%
    2-2
    0-2
    D
    Antonio Rüdiger
    90'
    0/0
    48
    83%
    0-1
    0-0
    D
    Daniel Carvajal
    90'
    0/0
    54
    70%
    3-0
    1-2
    D
    Nacho Fernández
    62'
    0/0
    27
    77%
    1-1
    1-1
    D
    Ferland Mendy
    28'
    0/0
    17
    94%
    0-0
    1-0
    M
    Vinícius Júnior
    90'
    1/2
    38
    76%
    2-0
    2-1
    M
    Eduardo Camavinga
    76'
    0/0
    31
    93%
    2-0
    1-0
    M
    Federico Valverde
    76'
    0/1
    35
    77%
    1-2
    1-0
    M
    Luka Modrić
    76'
    0/0
    36
    97%
    1-1
    1-3
    M
    Toni Kroos
    62'
    0/0
    36
    100%
    2-0
    1-0
    M
    Dani Ceballos
    14'
    0/0
    20
    95%
    0-1
    1-0
    M
    Aurélien Tchouaméni
    14'
    0/0
    14
    100%
    0-0
    0-2
    A
    Karim Benzema
    90'
    2/2
    35
    82%
    0-0
    1-1
    A
    Rodrygo
    28'
    0/1
    17
    100%
    0-0
    0-1
    A
    Marco Asensio
    14'
    0/1
    6
    100%
    0-0
    1-0
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Real Madrid
    Xếp hàng
    M. ter Stegen
    G
    T. Courtois
    A. Christensen -
    Jules Koundé -
    Ronald Araújo -
    Alejandro Baldé
    D
    Daniel Carvajal -
    Antonio Rüdiger -
    Éder Militão -
    Nacho Fernández ← (62.) -
    Ferland Mendy → (62.)
    Sergio Busquets -
    Frenkie de Jong -
    Sergi Roberto ← (77.) -
    Franck Kessié → (77.)
    M
    Vinícius Júnior -
    Toni Kroos ← (62.) -
    Luka Modrić ← (76.) -
    F. Valverde ← (76.) -
    E. Camavinga ← (76.) -
    A. Tchouaméni → (76.) -
    Dani Ceballos → (76.)
    R. Lewandowski -
    Raphinha ← (83.) -
    Gavi ← (90.) -
    Ferran Torres → (83.) -
    Ansu Fati → (90.)
    A
    Karim Benzema -
    Rodrygo → (62.) -
    Marco Asensio → (76.)
    Băng ghế
    Iñaki Peña -
    Arnau Tenas
    G
    Luis López -
    Andriy Lunin
    Jordi Alba -
    Marcos Alonso -
    Eric García
    D
    Jesús Vallejo -
    Á. Odriozola -
    Ferland Mendy → (62.)
    Pablo Torre -
    Ángel Alarcón -
    Franck Kessié → (77.)
    M
    Lucas Vázquez -
    A. Tchouaméni → (76.) -
    Dani Ceballos → (76.)
    Ferran Torres → (83.) -
    Ansu Fati → (90.)
    A
    Mariano Díaz -
    Eden Hazard -
    Rodrygo → (62.) -
    Marco Asensio → (76.)
    Sidelined
    D
    D. Olatukunbo Alaba (Hamstring)
    P. López (Hamstring)
    M
    O. Dembélé (Hamstring)
    A
    Coaches
    X. Hernández
    C. Ancelotti
      Tây ban nha ≫ La Liga
    Round 26
      La Liga
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    88
    +50
    70:20
    28-04-06
    38
    02.
    (02.)
    78
    +39
    75:36
    24-06-08
    38
    03.
    (03.)
    77
    +37
    70:33
    23-08-07
    38
    04.
    (04.)
    71
    +16
    51:35
    21-08-09
    38
    05.
    (05.)
    64
    +19
    59:40
    19-07-12
    38
    06.
    (06.)
    60
    +05
    46:41
    17-09-12
    38
    07.
    (07.)
    53
    -05
    37:42
    15-08-15
    38
    08.
    (08.)
    51
    +04
    47:43
    14-09-15
    38
    09.
    (09.)
    50
    -06
    37:43
    14-08-16
    38
    10.
    (10.)
    49
    +03
    58:55
    13-10-15
    38
    11.
    (12.)
    49
    -07
    47:54
    13-10-15
    38
    12.
    (11.)
    49
    -08
    45:53
    13-10-15
    38
    13.
    (13.)
    43
    -10
    43:53
    11-10-17
    38
    14.
    (15.)
    42
    -03
    42:45
    11-09-18
    38
    15.
    (16.)
    42
    -11
    34:45
    10-12-16
    38
    16.
    (14.)
    42
    -23
    30:53
    10-12-16
    38
    17.
    (17.)
    41
    -16
    49:65
    11-08-19
    38
    18.
    (18.)
    40
    -30
    33:63
    11-07-20
    38
    19.
    (19.)
    37
    -17
    52:69
    08-13-17
    38
    20.
    (20.)
    25
    -37
    30:67
    05-10-23
    38
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    R. De Burgos Bengoetxea
     
    Địa điểm
    Tên
    Spotify Camp Nou
    Sức chứa
    98787
    Thành phố
    Barcelona
    Địa chỉ nhà
    Carrer d'Arístides Maillol
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    13.1
    Những đám mây
    75%
    Tốc độ gió
    3.44 m/s
    Độ ẩm
    78%
    Sức ép
    1023

    FC Barcelona - Real Madrid 2023 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận FC Barcelona - Real Madrid cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    FC Barcelona - Real Madrid 2023 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?.

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận FC Barcelona - Real Madrid cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi