Crystal Palace - Chelsea TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
Premier League
Tu 03:00
Premier League
Tu 04:49
(11.)
3
Premier League
Tu 04:46
(11.)
2
Premier League
Tu 04:02
(11.)
1
Premier League
Tu 03:30
(11.)
0
  Cập nhật câu chuyện trận đấu, Video mục tiêu và Đoạn tóm tắt
Tu 04:49
Crystal Palace
(15.)
1
Chelsea
(11.)
3
Tu 04:46
Crystal Palace
(15.)
1
Chelsea
(11.)
2
Tu 04:02
Crystal Palace
(15.)
1
Chelsea
(11.)
1
Tu 03:30
Crystal Palace
(15.)
1
Chelsea
(11.)
0
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận Crystal Palace - Chelsea cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Chương trình truyền hình

Điểm nổi bật trận đấu


Điểm nổi bật trận đấu

  Sự kiện
Chelsea
Jefferson Lerma
30'
1 - 0
1 - 1
47'
Conor Gallagher (Malo Gusto)
1 - 2
90'+1
Conor Gallagher (Cole Palmer)
1 - 3
90'+4
Enzo Fernández (Cole Palmer)
46'
Christopher Nkunku Noni Madueke
61'
Levi Colwill Thiago Silva
Jefferson Lerma
70'
Will Hughes Naouirou Ahamada
79'
79'
Raheem Sterling Nicolas Jackson
Daniel Muñoz
80'
84'
Alfie Gilchrist Malo Gusto
Matheus França Odsonne Édouard
84'
90'+4
Nicolas Jackson
90'+2
Axel Disasi
  Trận đấu Thống kê
Chelsea
  • 23%
    Thời gian sở hữu
    77%
  • 06
    Nỗ lực mục tiêu
    09
  • 13
    Tổng số mũi chích ngừa
    14
  • 32
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    82
  • 54
    Tổng số cuộc tấn công
    153
  • 244
    Tổng số lần vượt qua
    835
  • 65%
    Tích lũy thẻ
    89%
  • 01
    Góc
    07
  • 14
    Fouls
    07
  • 02
    Việt vị
    04
  • Crystal Palace
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Dean Henderson
    90'
    0/0
    20
    45%
    0-0
    0-0
    D
    Chris Richards
    90'
    0/1
    18
    72%
    1-1
    0-0
    D
    Tyrick Mitchell
    90'
    0/0
    27
    48%
    3-0
    0-0
    D
    Daniel Muñoz
    90'
    0/0
    23
    69%
    3-1
    0-2
    D
    Joachim Andersen
    90'
    0/0
    28
    50%
    0-4
    0-0
    M
    Jordan Ayew
    90'
    1/1
    17
    70%
    1-0
    3-4
    M
    Adam Wharton
    90'
    0/0
    31
    70%
    7-3
    1-1
    M
    Jefferson Lerma
    90'
    1/3
    28
    75%
    0-0
    0-2
    M
    Matheus França
    84'
    1/2
    16
    75%
    3-1
    0-3
    M
    Will Hughes
    79'
    0/0
    15
    80%
    3-0
    2-0
    M
    Naouirou Ahamada
    11'
    0/0
    5
    80%
    1-0
    0-0
    A
    Jean-Philippe Mateta
    90'
    1/1
    13
    84%
    0-0
    1-3
    A
    Odsonne Édouard
    6'
    0/0
    3
    66%
    0-0
    0-0
    Chelsea
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Đorđe Petrović
    90'
    0/0
    40
    90%
    0-0
    0-0
    D
    Axel Disasi
    90'
    1/1
    115
    95%
    1-1
    1-1
    D
    Ben Chilwell
    90'
    0/1
    67
    80%
    0-0
    2-1
    D
    Malo Gusto
    84'
    0/0
    94
    92%
    4-1
    2-0
    D
    Thiago Silva
    61'
    0/0
    90
    98%
    1-0
    0-0
    D
    Levi Colwill
    29'
    0/0
    24
    100%
    0-0
    1-0
    D
    Alfie Gilchrist
    6'
    0/0
    3
    33%
    0-0
    0-0
    M
    Moisés Caicedo
    90'
    0/0
    103
    95%
    4-1
    2-0
    M
    Enzo Fernández
    90'
    1/1
    130
    84%
    3-1
    1-2
    M
    Conor Gallagher
    90'
    2/3
    44
    86%
    0-2
    3-2
    M
    Nicolas Jackson
    79'
    0/1
    19
    89%
    1-0
    1-0
    M
    Noni Madueke
    46'
    0/0
    30
    83%
    0-0
    1-0
    A
    Cole Palmer
    90'
    1/2
    50
    78%
    0-0
    0-0
    A
    Christopher Nkunku
    44'
    0/0
    20
    80%
    2-0
    0-0
    A
    Raheem Sterling
    11'
    0/0
    6
    83%
    0-0
    0-1
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Chelsea
    Xếp hàng
    Dean Henderson
    G
    Đorđe Petrović
    J. Andersen -
    Daniel Muñoz -
    Tyrick Mitchell -
    Chris Richards
    D
    Ben Chilwell -
    Axel Disasi -
    Thiago Silva ← (61.) -
    Malo Gusto ← (84.) -
    Levi Colwill → (61.) -
    Alfie Gilchrist → (84.)
    Jefferson Lerma -
    Adam Wharton -
    Jordan Ayew -
    Will Hughes ← (79.) -
    Matheus França ← (84.) -
    N. Ahamada → (79.)
    M
    Conor Gallagher -
    Enzo Fernández -
    Moisés Caicedo -
    Noni Madueke ← (46.) -
    Nicolas Jackson ← (79.)
    J. Mateta -
    Odsonne Édouard → (84.)
    A
    Cole Palmer -
    C. Nkunku → (46.) -
    Raheem Sterling → (79.)
    Băng ghế
    Sam Johnstone
    G
    Lucas Bergström
    James Tomkins -
    Joel Ward -
    Nathaniel Clyne
    D
    Trevoh Chalobah -
    Levi Colwill → (61.) -
    Alfie Gilchrist → (84.)
    Jeffrey Schlupp -
    David Ozoh -
    Jaïro Riedewald -
    N. Ahamada → (79.)
    M
    Cesare Casadei -
    Mykhaylo Mudryk -
    C. Chukwuemeka
    Odsonne Édouard → (84.)
    A
    C. Nkunku → (46.) -
    Raheem Sterling → (79.)
    Sidelined
    G
    R. Lynch Sanchez (Chấn thương đầu gối)
    M. Guehi (Chấn thương đầu gối) -
    R. Holding
    D
    B. Badiashile Mukinayi -
    M. Cucurella -
    R. James (Hamstring) -
    W. Fofana (Chấn thương đầu gối)
    J. Rak-Sakyi (Hamstring) -
    E. Eze (Hamstring) -
    C. Doucoure
    M
    C. Ugochukwu (Hamstring) -
    R. Lavia
    M. Olise (Hamstring)
    A
    Coaches
    R. Hodgson
    B. Saltor Grau
    Tu 04:49
    (11.)
    3
    Tu 04:46
    (11.)
    2
    Tu 04:02
    (11.)
    1
    Tu 03:30
    (11.)
    0
      Premier League ≫ 2023/2024
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    57
    +35
    59:24
    17-06-02
    25
    02.
    (02.)
    55
    +36
    58:22
    17-04-04
    25
    03.
    (03.)
    53
    +31
    57:26
    16-05-03
    24
    04.
    (04.)
    49
    +19
    52:33
    15-04-06
    25
    05.
    (05.)
    47
    +14
    52:38
    14-05-06
    25
    06.
    (06.)
    44
    +01
    35:34
    14-02-09
    25
    07.
    (07.)
    38
    +08
    48:40
    10-08-07
    25
    08.
    (08.)
    37
    +12
    53:41
    11-04-10
    25
    09.
    (09.)
    36
    -08
    36:44
    10-06-09
    25
    10.
    (10.)
    35
    +01
    42:41
    10-05-10
    25
    11.
    (11.)
    35
    -01
    39:40
    10-05-10
    25
    12.
    (12.)
    29
    -07
    34:41
    08-05-12
    25
    13.
    (13.)
    28
    -13
    33:46
    07-07-10
    24
    14.
    (14.)
    25
    -08
    35:43
    07-04-13
    24
    15.
    (15.)
    25
    -16
    28:44
    06-07-12
    25
    16.
    (16.)
    24
    -12
    32:44
    06-06-13
    25
    17.
    (17.)
    30
    -06
    27:33
    08-06-11
    25
    18.
    (18.)
    20
    -13
    34:47
    05-05-14
    24
    19.
    (19.)
    13
    -30
    25:55
    03-04-18
    25
    20.
    (20.)
    13
    -43
    22:65
    03-04-18
    25
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    M. Oliver
     
    Địa điểm
    Tên
    Selhurst Park
    Sức chứa
    25073
    Thành phố
    London
    Địa chỉ nhà
    Holmesdale Road
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    5.4
    Những đám mây
    77%
    Tốc độ gió
    6.91 m/s
    Độ ẩm
    79%
    Sức ép
    1012

    Crystal Palace - Chelsea 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Crystal Palace - Chelsea cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi