Celta de Vigo - FC Barcelona TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
La Liga
Su 02:22
La Liga
Su 01:32
La Liga
Su 01:15
  Cập nhật câu chuyện trận đấu, Video mục tiêu và Đoạn tóm tắt
Su 02:22
Celta de Vigo
(17.)
1
FC Barcelona
(04.)
2
Su 01:32
Celta de Vigo
(17.)
1
FC Barcelona
(04.)
1
Su 01:15
Celta de Vigo
(17.)
0
FC Barcelona
(04.)
1
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận Celta de Vigo - FC Barcelona cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Chương trình truyền hình

Điểm nổi bật trận đấu


Điểm nổi bật trận đấu

  Sự kiện
FC Barcelona
0 - 1
45'
Robert Lewandowski (Lamine Yamal)
(Óscar Mingueza) Iago Aspas
47'
1 - 1
1 - 2
90'+7
Robert Lewandowski (11m)
Tadeo Allende
15'
38'
Andreas Christensen
Carlos Domínguez Unai Núñez
46'
46'
Iñigo Martínez  Ronald Araújo
58'
Raphinha Vitor Roque
58'
İlkay Gündoğan Andreas Christensen
Mihailo Ristić Manuel Sánchez
59'
75'
Fermín López Pedri
Tadeo Allende Williot Swedberg
77'
Jørgen Strand Larsen Anastasios Douvikas
85'
Óscar Mingueza Kevin Vázquez
85'
Jørgen Strand Larsen
90'+5
90'+11
Iñigo Martínez 
90'+9
Oriol Romeu Lamine Yamal
90'+4
Frenkie de Jong
90'+5
Marc-André ter Stegen 
90'+7
Robert Lewandowski
  Trận đấu Thống kê
FC Barcelona
  • 34%
    Thời gian sở hữu
    66%
  • 07
    Nỗ lực mục tiêu
    08
  • 13
    Tổng số mũi chích ngừa
    14
  • 50
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    50
  • 74
    Tổng số cuộc tấn công
    166
  • 334
    Tổng số lần vượt qua
    672
  • 70%
    Tích lũy thẻ
    86%
  • 02
    Góc
    05
  • 11
    Fouls
    13
  • 04
    Việt vị
    01
  • Celta de Vigo
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Vicente Guaita
    90'
    0/0
    23
    30%
    0-0
    0-0
    D
    Carl Starfelt
    90'
    0/1
    24
    83%
    1-1
    1-1
    D
    Óscar Mingueza
    85'
    1/1
    30
    76%
    3-0
    1-0
    D
    Mihailo Ristić
    59'
    0/0
    19
    78%
    0-3
    0-1
    D
    Carlos Domínguez
    46'
    0/0
    16
    87%
    1-1
    0-0
    D
    Unai Núñez
    44'
    0/0
    16
    68%
    1-3
    1-2
    D
    Manuel Sánchez
    31'
    0/0
    12
    58%
    3-2
    0-0
    D
    Kevin Vázquez
    5'
    0/0
    5
    80%
    0-0
    0-0
    M
    Luca De La Torre
    90'
    1/1
    31
    74%
    2-1
    0-1
    M
    Fran Beltrán
    90'
    0/0
    46
    84%
    5-0
    1-2
    M
    Renato Tapia
    90'
    0/1
    34
    67%
    1-2
    0-2
    M
    Tadeo Allende
    77'
    0/1
    18
    66%
    2-1
    1-1
    M
    Williot Swedberg
    13'
    0/0
    3
    100%
    0-0
    0-0
    A
    Iago Aspas
    90'
    1/2
    36
    58%
    0-0
    5-1
    A
    Jørgen Strand Larsen
    85'
    1/1
    16
    75%
    0-0
    1-0
    A
    Anastasios Douvikas
    5'
    0/0
    4
    50%
    0-0
    2-0
    FC Barcelona
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Marc-André ter Stegen
    90'
    0/0
    22
    72%
    0-0
    0-0
    D
    João Cancelo
    90'
    0/1
    57
    78%
    1-4
    0-2
    D
    Pau Cubarsí
    90'
    0/0
    111
    92%
    2-1
    0-3
    D
    Jules Koundé
    90'
    0/0
    90
    91%
    1-0
    0-0
    D
    Ronald Araújo
    46'
    0/0
    68
    94%
    0-0
    0-0
    D
    Iñigo Martínez
    44'
    0/0
    36
    83%
    0-0
    0-1
    M
    Frenkie de Jong
    90'
    0/0
    84
    94%
    4-1
    0-0
    M
    Pedri
    75'
    0/0
    46
    80%
    0-0
    4-1
    M
    Andreas Christensen
    58'
    0/1
    39
    87%
    0-0
    1-2
    M
    İlkay Gündoğan
    32'
    0/0
    27
    88%
    0-0
    0-0
    M
    Fermín López
    15'
    0/0
    9
    77%
    1-0
    0-1
    A
    Robert Lewandowski
    90'
    2/2
    21
    61%
    0-0
    2-0
    A
    Lamine Yamal
    90'
    1/3
    38
    76%
    2-0
    2-2
    A
    Vitor Roque
    58'
    0/0
    12
    66%
    1-0
    0-1
    A
    Raphinha
    32'
    1/1
    10
    80%
    2-1
    1-0
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    FC Barcelona
    Xếp hàng
    Vicente Guaita
    G
    M. ter Stegen
    Carl Starfelt -
    C. Domínguez ← (46.) -
    Mihailo Ristić ← (59.) -
    Óscar Mingueza ← (85.) -
    Unai Núñez → (46.) -
    Manuel Sánchez → (59.) -
    Kevin Vázquez → (85.)
    D
    Jules Koundé -
    Pau Cubarsí -
    João Cancelo -
    Ronald Araújo ← (46.) -
    Iñigo Martínez → (46.)
    Renato Tapia -
    Fran Beltrán -
    L. De La Torre -
    Tadeo Allende ← (77.) -
    W. Swedberg → (77.)
    M
    Frenkie de Jong -
    A. Christensen ← (58.) -
    Pedri ← (75.) -
    İlkay Gündoğan → (58.) -
    Fermín López → (75.) -
    Oriol Romeu → (90.)
    Iago Aspas -
    J. Strand Larsen ← (85.) -
    A. Douvikas → (85.)
    A
    R. Lewandowski -
    Vitor Roque ← (58.) -
    Lamine Yamal ← (90.) -
    Raphinha → (58.)
    Băng ghế
    Iván Villar -
    Coke Carrillo
    G
    Diego Kochen -
    Iñaki Peña
    Unai Núñez → (46.) -
    Manuel Sánchez → (59.) -
    Kevin Vázquez → (85.)
    D
    Hector Fort -
    Iñigo Martínez → (46.)
    Hugo Sotelo -
    Franco Cervi -
    Jailson -
    W. Swedberg → (77.)
    M
    Marc Casadó -
    İlkay Gündoğan → (58.) -
    Fermín López → (75.) -
    Oriol Romeu → (90.)
    Carles Pérez -
    M. Rodríguez -
    A. Douvikas → (85.)
    A
    Marc Guiu -
    Raphinha → (58.)
    Sidelined
    J. Aidoo
    D
    A. Balde Martínez (Hamstring) -
    S. Roberto Carnicer -
    M. Alonso Mendoza (Đau lưng)
    C. Dotor Gonzalez
    M
    Pablo Gaviria
    A
    F. Torres García (Hamstring) -
    J. Sequeira
    Coaches
    R. Benítez Maudes
    X. Hernández
      La Liga ≫ 2023/2024
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    62
    +37
    53:16
    19-05-01
    25
    02.
    (02.)
    56
    +22
    54:32
    17-05-03
    25
    03.
    (03.)
    54
    +18
    52:34
    16-06-03
    25
    04.
    (04.)
    51
    +24
    50:26
    16-03-06
    25
    05.
    (05.)
    49
    +22
    45:23
    14-07-04
    25
    (02.)
    (H)
    06.
    (06.)
    40
    +11
    34:23
    10-10-05
    25
    07.
    (07.)
    39
    +03
    28:25
    09-12-04
    25
    08.
    (08.)
    36
    +00
    29:29
    10-06-09
    25
    09.
    (09.)
    35
    +00
    25:25
    10-05-10
    25
    10.
    (10.)
    34
    -01
    33:34
    08-10-07
    25
    11.
    (11.)
    32
    -07
    29:36
    09-05-11
    25
    12.
    (12.)
    28
    -07
    24:31
    07-07-11
    25
    13.
    (13.)
    26
    -12
    35:47
    06-08-11
    25
    14.
    (14.)
    25
    -11
    22:33
    05-10-10
    25
    15.
    (15.)
    24
    -07
    30:37
    05-09-11
    25
    16.
    (16.)
    23
    -11
    22:33
    04-11-10
    25
    17.
    (17.)
    20
    -10
    27:37
    04-08-13
    25
    18.
    (18.)
    17
    -20
    15:35
    02-11-12
    25
    19.
    (19.)
    14
    -22
    27:49
    02-08-15
    25
    20.
    (20.)
    8
    -29
    23:52
    00-08-17
    25
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    J. Pulido Santana
     
    Địa điểm
    Tên
    Estadio de Balaídos
    Sức chứa
    31800
    Thành phố
    Vigo
    Địa chỉ nhà
    Avenida de Balaídos
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    13.6
    Những đám mây
    0%
    Tốc độ gió
    3.44 m/s
    Độ ẩm
    79%
    Sức ép
    1029

    Celta de Vigo - FC Barcelona 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Celta de Vigo - FC Barcelona cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Celta de Vigo - FC Barcelona 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?.

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Celta de Vigo - FC Barcelona cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi