Burnley - Manchester United TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
Premier League
Su 02:00
Burnley
(19.)
0
Manchester United
(13.)
1
Premier League
Su 02:45
Burnley
(19.)
0
Manchester United
(13.)
1
  Cập nhật câu chuyện trận đấu, Video mục tiêu và Đoạn tóm tắt
Su 02:45
Burnley
(19.)
0
Manchester United
(13.)
1
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận Burnley - Manchester United cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Chương trình truyền hình

Điểm nổi bật trận đấu


Điểm nổi bật trận đấu

  Sự kiện
Manchester United
0 - 1
45'
Bruno Fernandes (Jonny Evans)
13'
Diogo Dalot
Jóhann Berg Gudmundsson Mike Trésor
20'
25'
Jonny Evans
55'
Sergio Reguilón
Aaron Ramsey Sander Berge
73'
Luca Koleosho Jacob Bruun Larsen
73'
Zeki Amdouni Jay Rodríguez
73'
79'
Raphaël Varane Sergio Reguilón
Josh Brownhill  Benson Manuel Hedilazio
86'
89'
Sofyan Amrabat Jonny Evans
Jordan Beyer
90'+3
  Trận đấu Thống kê
Manchester United
  • 62%
    Thời gian sở hữu
    38%
  • 08
    Nỗ lực mục tiêu
    06
  • 12
    Tổng số mũi chích ngừa
    11
  • 57
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    47
  • 123
    Tổng số cuộc tấn công
    75
  • 647
    Tổng số lần vượt qua
    402
  • 88%
    Tích lũy thẻ
    79%
  • 09
    Góc
    05
  • 06
    Fouls
    12
  • 01
    Việt vị
    03
  • Burnley
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    James Trafford
    90'
    0/0
    75
    92%
    0-0
    0-0
    D
    Ameen Al-Dakhil
    90'
    0/0
    123
    88%
    0-2
    0-0
    D
    Jordan Beyer
    90'
    0/0
    109
    92%
    2-1
    0-1
    D
    Connor Roberts
    90'
    0/0
    54
    87%
    2-0
    2-1
    D
    Charlie Taylor
    90'
    0/0
    42
    85%
    1-2
    1-0
    M
    Josh Cullen
    90'
    0/0
    66
    89%
    1-1
    1-0
    M
    Josh Brownhill
    86'
    0/1
    37
    81%
    2-0
    1-0
    M
    Aaron Ramsey
    73'
    1/1
    29
    79%
    3-0
    2-0
    M
    Sander Berge
    17'
    0/1
    16
    87%
    0-0
    0-0
    A
    Luca Koleosho
    73'
    0/1
    21
    80%
    0-0
    1-2
    A
    Zeki Amdouni
    73'
    1/2
    12
    83%
    0-1
    2-0
    A
    Mike Trésor
    70'
    0/0
    34
    88%
    1-0
    0-0
    A
    Jóhann Guðmundsson
    20'
    0/0
    15
    100%
    0-0
    1-0
    A
    Jay Rodriguez
    17'
    0/0
    1
    00%
    0-0
    0-1
    A
    Jacob Bruun Larsen
    17'
    1/1
    8
    87%
    0-0
    0-1
    A
    Manuel Benson
    4'
    1/2
    5
    100%
    1-0
    1-0
    Manchester United
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    André Onana
    90'
    0/0
    39
    64%
    0-0
    0-0
    D
    Diogo Dalot
    90'
    0/0
    31
    87%
    3-0
    0-1
    D
    Victor Lindelöf
    90'
    0/0
    64
    89%
    1-0
    0-1
    D
    Jonny Evans
    89'
    0/0
    65
    90%
    0-1
    2-0
    D
    Sergio Reguilón
    79'
    0/0
    27
    74%
    1-1
    1-1
    D
    Raphaël Varane
    11'
    0/0
    4
    100%
    0-0
    0-0
    M
    Marcus Rashford
    90'
    0/1
    32
    75%
    1-0
    1-1
    M
    Hannibal Mejbri
    90'
    0/0
    23
    91%
    2-0
    1-0
    M
    Scott McTominay
    90'
    1/1
    32
    81%
    2-2
    0-3
    M
    Bruno Fernandes
    90'
    3/3
    31
    54%
    0-2
    0-0
    M
    Casemiro
    90'
    0/0
    37
    81%
    3-1
    1-3
    M
    Sofyan Amrabat
    1'
    0/0
    0
    00%
    0-0
    0-1
    A
    Rasmus Højlund
    90'
    0/1
    17
    64%
    0-0
    0-1
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Manchester United
    Xếp hàng
    James Trafford
    G
    André Onana
    Charlie Taylor -
    Connor Roberts -
    Jordan Beyer -
    Ameen Al-Dakhil
    D
    Victor Lindelöf -
    Diogo Dalot -
    Sergio Reguilón ← (79.) -
    Jonny Evans ← (89.) -
    Raphaël Varane → (79.)
    Josh Cullen -
    Aaron Ramsey ← (73.) -
    Josh Brownhill ← (86.) -
    Sander Berge → (73.)
    M
    Casemiro -
    Bruno Fernandes -
    Scott McTominay -
    Hannibal Mejbri -
    Marcus Rashford -
    Sofyan Amrabat → (89.)
    J. Guðmundsson ← (20.) -
    Zeki Amdouni ← (73.) -
    Luca Koleosho ← (73.) -
    Mike Trésor → (20.) -
    J. Bruun Larsen → (73.) -
    Jay Rodriguez → (73.) -
    Manuel Benson → (86.)
    A
    Rasmus Højlund
    Băng ghế
    Arijanet Murić
    G
    Altay Bayındır
    Hannes Delcroix
    D
    Raphaël Varane → (79.)
    Jack Cork -
    Sander Berge → (73.)
    M
    D. van de Beek -
    F. Pellistri -
    C. Eriksen -
    Daniel Gore -
    Sofyan Amrabat → (89.)
    Anass Zaroury -
    Mike Trésor → (20.) -
    J. Bruun Larsen → (73.) -
    Jay Rodriguez → (73.) -
    Manuel Benson → (86.)
    A
    A. Garnacho -
    Anthony Martial
    Sidelined
    H. Ekdal (Chấn thương đầu gối) -
    V. da Silva (Chấn thương đầu gối)
    D
    T. Malacia (Chấn thương đầu gối) -
    L. Shaw -
    H. Maguire (Cú đánh) -
    A. Wan-Bissaka
    M
    M. Mount
    D. Churlinov (Bệnh) -
    M. Obafemi -
    L. Foster (Cấm)
    A
    J. Sancho (Cấm) -
    A. Traoré (Chấn thương đầu gối)
    Coaches
    M. Jackson
    E. ten Hag
      Premier League ≫ 2023/2024
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    18
    +12
    17:05
    06-00-01
    07
    02.
    (02.)
    17
    +09
    17:08
    05-02-00
    07
    03.
    (03.)
    17
    +09
    15:06
    05-02-00
    07
    04.
    (04.)
    16
    +09
    16:07
    05-01-01
    07
    05.
    (05.)
    15
    +07
    18:11
    05-00-02
    07
    06.
    (06.)
    15
    +05
    19:14
    05-00-02
    07
    07.
    (07.)
    13
    +03
    13:10
    04-01-02
    07
    08.
    (08.)
    12
    +11
    18:07
    04-00-03
    07
    09.
    (09.)
    11
    +00
    07:07
    03-02-02
    07
    10.
    (10.)
    9
    -04
    07:11
    03-00-04
    07
    11.
    (11.)
    8
    +01
    07:06
    02-02-03
    07
    (13.)
    (A)
    12.
    (12.)
    8
    -02
    08:10
    02-02-03
    07
    13.
    (13.)
    8
    -07
    05:12
    02-02-03
    07
    14.
    (14.)
    7
    +00
    10:10
    01-04-02
    07
    15.
    (15.)
    7
    -05
    08:13
    02-01-04
    07
    16.
    (16.)
    4
    -06
    06:12
    01-01-05
    07
    17.
    (17.)
    4
    -07
    05:12
    01-01-04
    06
    18.
    (18.)
    3
    -10
    05:15
    00-03-04
    07
    19.
    (19.)
    1
    -11
    04:15
    00-01-05
    06
    20.
    (20.)
    1
    -14
    05:19
    00-01-06
    07
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    T. Harrington
     
    Địa điểm
    Tên
    Turf Moor
    Sức chứa
    21401
    Thành phố
    Burnley
    Địa chỉ nhà
    Harry Potts Way
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    11.4
    Những đám mây
    69%
    Tốc độ gió
    8.23 m/s
    Độ ẩm
    80%
    Sức ép
    1015

    Burnley - Manchester United 2023 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Burnley - Manchester United cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...