Brentford - Liverpool TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
Premier League
Sa 19:30
Premier League
Sa 21:11
(14.)
1
(01.)
4
Premier League
Sa 21:00
(14.)
1
(01.)
3
Premier League
Sa 20:53
(14.)
0
(01.)
3
Premier League
Sa 20:40
(14.)
0
(01.)
2
  Cập nhật câu chuyện trận đấu, Video mục tiêu và Đoạn tóm tắt
Sa 21:11
Brentford
(14.)
1
Liverpool
(01.)
4
Sa 21:00
Brentford
(14.)
1
Liverpool
(01.)
3
Sa 20:53
Brentford
(14.)
0
Liverpool
(01.)
3
Sa 20:40
Brentford
(14.)
0
Liverpool
(01.)
2
Sa 20:05
Brentford
(14.)
0
Liverpool
(01.)
1
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận Brentford - Liverpool cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Chương trình truyền hình

Điểm nổi bật trận đấu


Điểm nổi bật trận đấu

  Sự kiện
Liverpool
0 - 1
35'
Darwin Núñez (Diogo Jota)
0 - 2
55'
Alexis Mac Allister (Mohamed Salah)
0 - 3
68'
Mohamed Salah (Cody Gakpo)
Ivan Toney 
75'
1 - 3
1 - 4
86'
Cody Gakpo (Luis Díaz)
34'
Ryan Gravenberch Curtis Jones
44'
Mohamed Salah Diogo Jota
Sergio Reguilón
45'
46'
Cody Gakpo Darwin Núñez
Christian Nørgaard Frank Onyeka
63'
Neal Maupay Yoane Wissa
63'
Mads Roerslev Keane Lewis-Potter
63'
67'
Wataru Endo 
Frank Onyeka
72'
Mathias Jensen Mikkel Damsgaard
74'
83'
Joe Gomez Conor Bradley
83'
Harvey Elliott Alexis Mac Allister
Sergio Reguilón Saman Ghoddos
85'
  Trận đấu Thống kê
Liverpool
  • 37%
    Thời gian sở hữu
    63%
  • 12
    Nỗ lực mục tiêu
    12
  • 15
    Tổng số mũi chích ngừa
    15
  • 43
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    59
  • 89
    Tổng số cuộc tấn công
    128
  • 358
    Tổng số lần vượt qua
    614
  • 69%
    Tích lũy thẻ
    82%
  • 01
    Góc
    06
  • 04
    Fouls
    18
  • 03
    Việt vị
    02
  • Brentford
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Mark Flekken
    90'
    0/0
    34
    64%
    0-0
    0-0
    D
    Nathan Collins
    90'
    0/0
    35
    54%
    1-1
    3-0
    D
    Kristoffer Ajer
    90'
    0/0
    42
    69%
    2-3
    0-1
    D
    Ben Mee
    90'
    0/1
    37
    64%
    2-1
    1-0
    M
    Vitaly Janelt
    90'
    0/1
    31
    74%
    3-1
    1-0
    M
    Sergio Reguilón
    85'
    1/1
    30
    70%
    2-1
    1-1
    M
    Mathias Jensen
    74'
    0/1
    28
    85%
    0-0
    1-0
    M
    Christian Nørgaard
    63'
    0/1
    26
    76%
    0-3
    0-0
    M
    Mads Roerslev
    63'
    0/0
    19
    57%
    1-0
    0-0
    M
    Yoane Wissa
    27'
    0/0
    8
    100%
    0-0
    3-0
    M
    Frank Onyeka
    27'
    0/0
    10
    80%
    1-0
    2-1
    M
    Mikkel Damsgaard
    16'
    0/0
    5
    40%
    2-2
    0-0
    A
    Ivan Toney
    90'
    4/7
    20
    65%
    0-1
    4-0
    A
    Neal Maupay
    63'
    1/1
    23
    73%
    1-0
    1-0
    A
    Keane Lewis-Potter
    27'
    0/0
    7
    85%
    1-0
    0-1
    A
    Saman Ghoddos
    5'
    0/0
    2
    00%
    0-0
    1-0
    Liverpool
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Caoimhin Kelleher
    90'
    0/0
    35
    42%
    0-0
    0-0
    D
    Ibrahima Konaté
    90'
    0/0
    44
    75%
    0-4
    0-2
    D
    Andrew Robertson
    90'
    0/0
    74
    87%
    4-1
    0-0
    D
    Virgil van Dijk
    90'
    0/1
    69
    89%
    0-1
    0-0
    D
    Conor Bradley
    83'
    1/2
    62
    85%
    1-1
    1-1
    D
    Joe Gomez
    7'
    0/0
    7
    100%
    0-0
    0-0
    M
    Wataru Endo
    90'
    0/1
    79
    87%
    1-1
    2-2
    M
    Alexis Mac Allister
    83'
    1/1
    60
    83%
    1-0
    0-5
    M
    Ryan Gravenberch
    56'
    0/0
    38
    81%
    3-0
    0-1
    M
    Curtis Jones
    34'
    0/0
    20
    95%
    0-0
    0-0
    M
    Harvey Elliott
    7'
    1/1
    7
    85%
    0-0
    0-0
    A
    Luis Díaz
    90'
    0/1
    49
    93%
    0-0
    1-4
    A
    Mohamed Salah
    46'
    1/2
    22
    90%
    0-0
    0-0
    A
    Darwin Núñez
    46'
    1/1
    15
    60%
    0-0
    0-0
    A
    Cody Gakpo
    44'
    1/1
    16
    75%
    1-0
    0-2
    A
    Diogo Jota
    44'
    2/2
    17
    64%
    1-0
    0-1
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Liverpool
    Xếp hàng
    Mark Flekken
    G
    C. Kelleher
    Ben Mee -
    Kristoffer Ajer -
    Nathan Collins
    D
    Virgil van Dijk -
    A. Robertson -
    Ibrahima Konaté -
    Conor Bradley ← (83.) -
    Joe Gomez → (83.)
    Vitaly Janelt -
    Mads Roerslev ← (63.) -
    C. Nørgaard ← (63.) -
    Mathias Jensen ← (74.) -
    Sergio Reguilón ← (85.) -
    Frank Onyeka → (63.) -
    Yoane Wissa → (63.) -
    M. Damsgaard → (74.)
    M
    Wataru Endo -
    Curtis Jones ← (34.) -
    A. Mac Allister ← (83.) -
    R. Gravenberch → (34.) -
    Harvey Elliott → (83.)
    Ivan Toney -
    Neal Maupay ← (63.) -
    K. Lewis-Potter → (63.) -
    Saman Ghoddos → (85.)
    A
    Luis Díaz -
    Diogo Jota ← (44.) -
    Darwin Núñez ← (46.) -
    Mohamed Salah → (44.) -
    Cody Gakpo → (46.)
    Băng ghế
    T. Strakosha
    G
    Adrián
    Zanka
    D
    Jarell Quansah -
    K. Tsimikas -
    Joe Gomez → (83.)
    S. Baptiste -
    Yehor Yarmoliuk -
    Frank Onyeka → (63.) -
    Yoane Wissa → (63.) -
    M. Damsgaard → (74.)
    M
    James McConnell -
    R. Gravenberch → (34.) -
    Harvey Elliott → (83.)
    K. Lewis-Potter → (63.) -
    Saman Ghoddos → (85.)
    A
    Mohamed Salah → (44.) -
    Cody Gakpo → (46.)
    Sidelined
    G
    A. Becker (Bệnh)
    A. Hickey (Hamstring) -
    R. Henry (Chấn thương đầu gối)
    D
    T. Alexander-Arnold (Chấn thương đầu gối) -
    J. Job Matip
    P. Dasilva (Chấn thương đầu gối)
    M
    T. Alcântara do Nascimento -
    S. Bajcetic Maquieira -
    D. Szoboszlai
    K. Schade -
    B. Mbeumo
    A
    B. Doak (Chấn thương đầu gối)
    Coaches
    T. Frank
    J. Klopp
      Premier League ≫ 2023/2024
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    57
    +35
    59:24
    17-06-02
    25
    02.
    (02.)
    55
    +36
    58:22
    17-04-04
    25
    03.
    (03.)
    53
    +31
    57:26
    16-05-03
    24
    04.
    (04.)
    49
    +19
    52:33
    15-04-06
    25
    05.
    (05.)
    47
    +14
    52:38
    14-05-06
    25
    06.
    (06.)
    44
    +01
    35:34
    14-02-09
    25
    07.
    (07.)
    38
    +08
    48:40
    10-08-07
    25
    08.
    (08.)
    37
    +12
    53:41
    11-04-10
    25
    09.
    (09.)
    36
    -08
    36:44
    10-06-09
    25
    10.
    (10.)
    35
    +01
    42:41
    10-05-10
    25
    11.
    (11.)
    35
    -01
    39:40
    10-05-10
    25
    12.
    (12.)
    29
    -07
    34:41
    08-05-12
    25
    13.
    (13.)
    28
    -13
    33:46
    07-07-10
    24
    14.
    (14.)
    25
    -08
    35:43
    07-04-13
    24
    15.
    (15.)
    25
    -16
    28:44
    06-07-12
    25
    16.
    (16.)
    24
    -12
    32:44
    06-06-13
    25
    17.
    (17.)
    30
    -06
    27:33
    08-06-11
    25
    18.
    (18.)
    20
    -13
    34:47
    05-05-14
    24
    19.
    (19.)
    13
    -30
    25:55
    03-04-18
    25
    20.
    (20.)
    13
    -43
    22:65
    03-04-18
    25
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    M. Oliver
     
    Địa điểm
    Tên
    Brentford Community Stadium
    Sức chứa
    17250
    Thành phố
    Brentford
    Địa chỉ nhà
    166 Lionel Rd N
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    12
    Những đám mây
    100%
    Tốc độ gió
    12.66 m/s
    Độ ẩm
    94%
    Sức ép
    1024

    Brentford - Liverpool 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Brentford - Liverpool cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi