Arsenal - Crystal Palace TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
Premier League
Su 21:00
Premier League
Su 22:29
Premier League
Su 22:18
Premier League
Su 22:10
Premier League
Su 21:43
» nước Anh » Premier League » Arsenal - Crystal Palace
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận Arsenal - Crystal Palace cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Chương trình truyền hình

Điểm nổi bật trận đấu


Điểm nổi bật trận đấu

  Sự kiện
Crystal Palace
(Bukayo Saka) Gabriel Martinelli
28'
1 - 0
(Ben White) Bukayo Saka
43'
2 - 0
(Leandro Trossard) Granit Xhaka
55'
3 - 0
3 - 1
63'
Jeffrey Schlupp
(Kieran Tierney) Bukayo Saka
74'
4 - 1
Bukayo Saka
44'
59'
James Tomkins
64'
Jeffrey Schlupp
65'
Will Hughes Luka Milivojevic
65'
Jordan Ayew Odsonne Edouard
Oleksandr Zinchenko Kieran Tierney
65'
Leandro Trossard Gabriel Jesus 
65'
Bukayo Saka
75'
82'
Eberechi Eze Michael Olise
82'
Naouirou Ahamada Jeffrey Schlupp
Ben White Jorginho
83'
Gabriel Martinelli E. Smith Rowe
83'
Gabriel Magalhães J. Kiwior
86'
  Trận đấu Thống kê
Crystal Palace
  • 62%
    Thời gian sở hữu
    38%
  • 09
    Nỗ lực mục tiêu
    04
  • 15
    Tổng số mũi chích ngừa
    09
  • 76
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    31
  • 136
    Tổng số cuộc tấn công
    79
  • 587
    Tổng số lần vượt qua
    358
  • 86%
    Tích lũy thẻ
    77%
  • 05
    Góc
    04
  • 08
    Fouls
    10
  • 02
    Việt vị
    02
  • Arsenal
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Aaron Ramsdale
    90'
    0/0
    26
    73%
    0-0
    0-0
    D
    Rob Holding
    90'
    0/0
    70
    91%
    2-0
    1-1
    D
    Gabriel Magalhães
    86'
    0/0
    66
    90%
    0-0
    0-1
    D
    Benjamin White
    83'
    0/0
    47
    82%
    1-3
    1-1
    D
    Oleksandr Zinchenko
    65'
    0/0
    49
    95%
    2-1
    1-0
    D
    Kieran Tierney
    25'
    0/0
    19
    84%
    0-0
    2-0
    D
    Jakub Kiwior
    4'
    0/0
    6
    100%
    1-0
    0-0
    M
    Granit Xhaka
    90'
    1/1
    55
    85%
    4-0
    2-2
    M
    Thomas Partey
    90'
    0/2
    79
    87%
    3-0
    1-0
    M
    Martin Ødegaard
    90'
    1/3
    54
    87%
    1-0
    0-0
    M
    Jorginho
    7'
    0/0
    11
    100%
    0-0
    0-0
    M
    Emile Smith Rowe
    7'
    0/0
    5
    100%
    0-0
    0-0
    A
    Bukayo Saka
    90'
    2/2
    33
    69%
    1-0
    0-0
    A
    Gabriel Martinelli
    83'
    1/1
    33
    78%
    0-0
    0-0
    A
    Leandro Trossard
    65'
    0/0
    24
    87%
    0-0
    2-2
    A
    Gabriel Jesus
    25'
    0/1
    10
    90%
    0-0
    0-1
    Crystal Palace
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Joe Whitworth
    90'
    0/0
    33
    69%
    0-0
    0-0
    D
    Tyrick Mitchell
    90'
    0/0
    26
    53%
    2-0
    0-0
    D
    Marc Guéhi
    90'
    0/0
    57
    82%
    2-4
    1-0
    D
    James Tomkins
    90'
    1/1
    35
    77%
    1-2
    0-1
    D
    Joel Ward
    90'
    0/0
    31
    83%
    2-1
    0-1
    M
    Wilfried Zaha
    90'
    2/3
    21
    76%
    0-0
    3-1
    M
    Cheick Doucouré
    90'
    0/0
    36
    80%
    4-4
    0-0
    M
    Michael Olise
    82'
    0/0
    33
    72%
    2-2
    2-2
    M
    Jeffrey Schlupp
    82'
    1/1
    26
    80%
    2-0
    1-1
    M
    Luka Milivojević
    65'
    0/0
    23
    86%
    1-4
    0-2
    M
    Will Hughes
    25'
    0/0
    8
    100%
    2-0
    0-1
    M
    Naouirou Ahamada
    8'
    0/0
    1
    00%
    0-0
    0-0
    M
    Eberechi Eze
    8'
    1/1
    2
    100%
    0-0
    0-0
    A
    Odsonne Édouard
    65'
    0/0
    17
    76%
    0-0
    1-1
    A
    Jordan Ayew
    25'
    0/0
    9
    100%
    0-1
    0-0
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Crystal Palace
    Xếp hàng
    Aaron Ramsdale
    G
    Joe Whitworth
    Rob Holding -
    O. Zinchenko ← (65.) -
    Benjamin White ← (83.) -
    G. Magalhães ← (86.) -
    Kieran Tierney → (65.) -
    Jakub Kiwior → (86.)
    D
    Joel Ward -
    James Tomkins -
    Marc Guéhi -
    Tyrick Mitchell
    Martin Ødegaard -
    Thomas Partey -
    Granit Xhaka -
    E. Smith Rowe → (83.) -
    Jorginho → (83.)
    M
    Cheick Doucouré -
    Wilfried Zaha -
    L. Milivojević ← (65.) -
    Jeffrey Schlupp ← (82.) -
    Michael Olise ← (82.) -
    Will Hughes → (65.) -
    Eberechi Eze → (82.) -
    N. Ahamada → (82.)
    Bukayo Saka -
    L. Trossard ← (65.) -
    G. Martinelli ← (83.) -
    Gabriel Jesus → (65.)
    A
    Odsonne Édouard ← (65.) -
    Jordan Ayew → (65.)
    Băng ghế
    Matt Turner
    G
    Owen Goodman
    Reuell Walters -
    Kieran Tierney → (65.) -
    Jakub Kiwior → (86.)
    D
    Nathaniel Clyne -
    Chris Richards
    Fábio Vieira -
    E. Smith Rowe → (83.) -
    Jorginho → (83.)
    M
    Jaïro Riedewald -
    Will Hughes → (65.) -
    Eberechi Eze → (82.) -
    N. Ahamada → (82.)
    Reiss Nelson -
    Gabriel Jesus → (65.)
    A
    J. Mateta -
    Jordan Ayew → (65.)
    Sidelined
    G
    V. Guaita Panadero (Hamstring) -
    S. Johnstone (Chấn thương bắp chân / Shin)
    T. Tomiyasu (Chấn thương đầu gối) -
    W. Saliba (Đau lưng)
    D
    M. Elsayed Elneny (Chấn thương đầu gối)
    M
    E. Nketiah (Chấn thương mắt cá chân / chân)
    A
    Coaches
    M. Arteta
    P. McCarthy
      nước Anh ≫ Premier League
    Round 28
      Premier League
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    89
    +61
    94:33
    28-05-05
    38
    02.
    (02.)
    84
    +45
    88:43
    26-06-06
    38
    03.
    (03.)
    75
    +15
    58:43
    23-06-09
    38
    04.
    (04.)
    71
    +35
    68:33
    19-14-05
    38
    05.
    (05.)
    67
    +28
    75:47
    19-10-09
    38
    06.
    (06.)
    62
    +19
    72:53
    18-08-12
    38
    07.
    (07.)
    61
    +05
    51:46
    18-07-13
    38
    08.
    (08.)
    60
    +07
    70:63
    18-06-14
    38
    09.
    (09.)
    59
    +12
    58:46
    15-14-09
    38
    10.
    (10.)
    52
    +02
    55:53
    15-07-16
    38
    11.
    (11.)
    45
    -09
    40:49
    11-12-15
    38
    12.
    (12.)
    44
    -09
    38:47
    11-11-16
    38
    13.
    (13.)
    41
    -27
    31:58
    11-08-19
    38
    14.
    (14.)
    40
    -13
    42:55
    11-07-20
    38
    15.
    (15.)
    39
    -34
    37:71
    11-06-21
    38
    16.
    (16.)
    38
    -30
    38:68
    09-11-18
    38
    17.
    (17.)
    36
    -23
    34:57
    08-12-18
    38
    18.
    (18.)
    34
    -17
    51:68
    09-07-22
    38
    19.
    (19.)
    31
    -30
    48:78
    07-10-21
    38
    20.
    (20.)
    25
    -37
    36:73
    06-07-25
    38
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    S. Attwell
     
    Địa điểm
    Tên
    Emirates Stadium
    Sức chứa
    60272
    Thành phố
    London
    Địa chỉ nhà
    Queensland Road
    Bề mặt
    Bãi cỏ
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    10.8
    Những đám mây
    100%
    Tốc độ gió
    9.22 m/s
    Độ ẩm
    64%
    Sức ép
    1015

    Arsenal - Crystal Palace 2023 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Arsenal - Crystal Palace cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi