Almería - Athletic Club TIÊU ĐIỂM VÀ TỈ SỐ
La Liga
Tu 04:08
(20.)
0
  Cập nhật câu chuyện trận đấu, Video mục tiêu và Đoạn tóm tắt
Tu 04:08
Almería
(20.)
0
Athletic Club
(05.)
0
Bạn sẽ tìm thấy gì trên trang này?

Xem tiêu điểm và tỉ số trận Almería - Athletic Club cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

  Sự kiện
Athletic Club
Largie Ramazani
53'
Largie Ramazani
27'
Marc Pubill
34'
46'
Raúl García Asier Villalibre
46'
Iker Muniain Unai Gómez
Dion Lopy Gonzalo Melero
48'
Choco Lozano  Marko Milovanović
66'
Sergio Arribas Adrián Embarba
66'
66'
Oihan Sancet Iñigo Ruiz de Galarreta
Álex Centelles Bruno Langa 
66'
66'
Ander Herrera Mikel Vesga
74'
Malcom Ares Álex Berenguer
84'
Oihan Sancet
Gonzalo Melero
89'
  Trận đấu Thống kê
Athletic Club
  • 39%
    Thời gian sở hữu
    61%
  • 07
    Nỗ lực mục tiêu
    06
  • 10
    Tổng số mũi chích ngừa
    12
  • 26
    Các cuộc tấn công nguy hiểm
    66
  • 87
    Tổng số cuộc tấn công
    134
  • 325
    Tổng số lần vượt qua
    490
  • 76%
    Tích lũy thẻ
    81%
  • 04
    Góc
    10
  • 17
    Fouls
    15
  • 02
    Việt vị
    03
  • Almería
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Luís Maximiano
    90'
    0/0
    43
    65%
    0-0
    0-0
    D
    Marc Pubill
    90'
    0/1
    30
    76%
    3-1
    1-2
    D
    Edgar González
    90'
    0/0
    39
    79%
    0-0
    1-1
    D
    Aleksandar Radovanović
    90'
    0/0
    33
    96%
    1-2
    1-2
    D
    Álex Centelles
    66'
    0/0
    28
    64%
    1-1
    0-1
    D
    Bruno Langa
    24'
    0/0
    7
    71%
    1-0
    1-0
    M
    Iddrisu Baba
    90'
    0/0
    32
    87%
    7-0
    2-1
    M
    Lucas Robertone
    90'
    1/1
    26
    73%
    1-3
    6-2
    M
    Sergio Arribas
    66'
    0/0
    21
    80%
    1-0
    0-1
    M
    Largie Ramazani
    53'
    1/1
    16
    68%
    1-3
    0-2
    M
    Dion Lopy
    48'
    1/1
    20
    85%
    1-0
    0-0
    M
    Gonzalo Melero
    42'
    0/0
    11
    63%
    1-0
    1-1
    A
    Anthony Lozano
    66'
    1/2
    7
    85%
    0-0
    2-2
    A
    Marko Milovanović
    24'
    0/1
    6
    33%
    0-0
    0-2
    A
    Adrián Embarba
    24'
    0/0
    5
    80%
    0-0
    0-0
    Athletic Club
    stats.other.minutes_played
    stats.shots
    stats.passing.passes
    stats.passing.passes_accuracy
    stats.defense
    stats.fouls
    G
    Unai Simón
    90'
    0/0
    14
    57%
    0-0
    0-0
    D
    Aitor Paredes
    90'
    1/1
    63
    92%
    2-2
    1-1
    D
    Yeray Álvarez
    90'
    0/0
    70
    87%
    1-2
    1-2
    D
    Yuri Berchiche
    90'
    0/1
    61
    90%
    0-0
    0-3
    D
    Óscar de Marcos
    90'
    0/0
    40
    82%
    5-1
    2-1
    M
    Iñaki Williams
    90'
    0/0
    30
    76%
    0-0
    1-1
    M
    Álex Berenguer
    74'
    0/0
    23
    60%
    2-0
    2-0
    M
    Mikel Vesga
    66'
    1/1
    46
    73%
    2-1
    0-2
    M
    Iñigo Ruiz de Galarreta
    66'
    0/1
    28
    75%
    2-0
    2-1
    M
    Unai Gómez
    46'
    0/0
    17
    70%
    1-0
    0-0
    M
    Raúl García
    44'
    0/1
    11
    45%
    1-1
    1-3
    M
    Ander Herrera
    24'
    0/0
    31
    87%
    2-0
    1-0
    M
    Oihan Sancet
    24'
    0/0
    4
    75%
    0-0
    0-1
    A
    Asier Villalibre
    46'
    1/2
    6
    66%
    1-0
    2-0
    A
    Iker Muniain
    44'
    1/1
    36
    94%
    0-0
    1-0
    A
    Malcom Ares
    16'
    0/0
    10
    80%
    1-0
    1-0
      Biệt đội Thông tin chi tiết
    Athletic Club
    Xếp hàng
    Luís Maximiano
    G
    Unai Simón
    A. Radovanović -
    Edgar González -
    Marc Pubill -
    Álex Centelles ← (66.) -
    Bruno Langa → (66.)
    D
    Óscar de Marcos -
    Yuri Berchiche -
    Yeray Álvarez -
    Aitor Paredes
    Lucas Robertone -
    Iddrisu Baba -
    Largie Ramazani -
    Dion Lopy ← (48.) -
    Sergio Arribas ← (66.) -
    Gonzalo Melero → (48.)
    M
    Iñaki Williams -
    Unai Gómez ← (46.) -
    I. Ruiz de Galarreta ← (66.) -
    Mikel Vesga ← (66.) -
    Álex Berenguer ← (74.) -
    Raúl García → (46.) -
    Oihan Sancet → (66.) -
    Ander Herrera → (66.)
    Anthony Lozano ← (66.) -
    Adrián Embarba → (66.) -
    M. Milovanović → (66.)
    A
    A. Villalibre ← (46.) -
    Iker Muniain → (46.) -
    Malcom Ares → (74.)
    Băng ghế
    Diego Mariño -
    F. Martínez
    G
    J. Agirrezabala
    Alejandro Pozo -
    Paco Sanz -
    Bruno Langa → (66.)
    D
    Íñigo Lekue -
    Beñat Prados -
    I. García de Albéniz
    Jonathan Viera -
    Gonzalo Melero → (48.)
    M
    M. Jauregizar -
    Dani García -
    Raúl García → (46.) -
    Oihan Sancet → (66.) -
    Ander Herrera → (66.)
    Luka Romero -
    Adrián Embarba → (66.) -
    M. Milovanović → (66.)
    A
    Iker Muniain → (46.) -
    Malcom Ares → (74.)
    Sidelined
    C. Montes Castro (Chấn thương đầu gối)
    D
    L. Suárez Charris (Gãy chân) -
    I. Koné -
    L. Carrilho Baptistão (Cấm)
    A
    G. Guruzeta Rodríguez (Hamstring) -
    N. Williams Arthuer
    Coaches
    G. Garitano Aguirre
    E. Valverde
      La Liga ≫ 2023/2024
    Bảng tổng thể
    01.
    (01.)
    62
    +37
    53:16
    19-05-01
    25
    02.
    (02.)
    56
    +22
    54:32
    17-05-03
    25
    03.
    (03.)
    54
    +18
    52:34
    16-06-03
    25
    04.
    (04.)
    51
    +24
    50:26
    16-03-06
    25
    05.
    (05.)
    49
    +22
    45:23
    14-07-04
    25
    (02.)
    (H)
    06.
    (06.)
    40
    +11
    34:23
    10-10-05
    25
    07.
    (07.)
    39
    +03
    28:25
    09-12-04
    25
    08.
    (08.)
    36
    +00
    29:29
    10-06-09
    25
    09.
    (09.)
    35
    +00
    25:25
    10-05-10
    25
    10.
    (10.)
    34
    -01
    33:34
    08-10-07
    25
    11.
    (11.)
    32
    -07
    29:36
    09-05-11
    25
    12.
    (12.)
    28
    -07
    24:31
    07-07-11
    25
    13.
    (13.)
    26
    -12
    35:47
    06-08-11
    25
    14.
    (14.)
    25
    -11
    22:33
    05-10-10
    25
    15.
    (15.)
    24
    -07
    30:37
    05-09-11
    25
    16.
    (16.)
    23
    -11
    22:33
    04-11-10
    25
    17.
    (17.)
    20
    -10
    27:37
    04-08-13
    25
    18.
    (18.)
    17
    -20
    15:35
    02-11-12
    25
    19.
    (19.)
    14
    -22
    27:49
    02-08-15
    25
    20.
    (20.)
    8
    -29
    23:52
    00-08-17
    25
     
    Trọng tài
    Trọng tài
    V. García Verdura
     
    Địa điểm
    Tên
    Estadio de los Juegos Mediterráneos
    Sức chứa
    15000
    Thành phố
    Almeria
     
    Thời tiết
    Nhiệt độ
    9.7
    Những đám mây
    89%
    Tốc độ gió
    6.51 m/s
    Độ ẩm
    62%
    Sức ép
    1020

    Almería - Athletic Club 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Almería - Athletic Club cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Almería - Athletic Club 2024 Xem tiêu điểm và tỉ số ở đâu?.

    Xem tiêu điểm và tỉ số trận Almería - Athletic Club cùng với tất cả các bàn thắng, bao gồm tổng hợp trận đấu Bạn sẽ ngạc nhiên...

    Về chúng tôi     Các điều khoản và điều kiện     Liên hệ với chúng tôi